Nghĩa của từ pincushion trong tiếng Việt
pincushion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pincushion
US /ˈpɪnˌkʊʃ.ən/
UK /ˈpɪnˌkʊʃ.ən/
Danh từ
1.
gối cắm kim, đệm kim
a small, firm cushion into which pins are stuck to keep them tidy and ready for use
Ví dụ:
•
She kept her sewing needles organized in a pretty pincushion.
Cô ấy giữ kim may gọn gàng trong một chiếc gối cắm kim xinh xắn.
•
The tailor reached for a pin from the velvet pincushion.
Người thợ may lấy một chiếc kim từ chiếc gối cắm kim nhung.
Từ đồng nghĩa:
2.
gối cắm kim (nghĩa bóng)
a person or thing that has been stuck with many sharp objects, resembling a pincushion
Ví dụ:
•
After the battle, the shield was a veritable pincushion of arrows.
Sau trận chiến, chiếc khiên trở thành một chiếc gối cắm kim đầy mũi tên.
•
His arm was a pincushion after all the blood tests.
Cánh tay anh ấy như một chiếc gối cắm kim sau tất cả các xét nghiệm máu.