Avatar of Vocabulary Set Ngựa

Bộ từ vựng Ngựa trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngựa' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

horse

/hɔːrs/

(noun) ngựa, kỵ binh, giá (phơi quần áo)

Ví dụ:

Why can horses run so fast?

Tại sao ngựa có thể chạy nhanh như vậy?

pony

/ˈpoʊ.ni/

(noun) ngựa lùn, ngựa Pony

Ví dụ:

As a young girl, she spent every weekend riding her pony.

Khi còn là một cô gái trẻ, cô ấy dành mỗi cuối tuần để cưỡi ngựa Pony của mình.

stallion

/ˈstæl.jən/

(noun) ngựa giống, ngựa đực giống, tuấn mã

Ví dụ:

A hormonal stallion can be one of the most dangerous horses to handle.

Một con ngựa giống nội tiết tố có thể là một trong những con ngựa nguy hiểm nhất để xử lý.

chestnut

/ˈtʃes.nʌt/

(noun) cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ;

(adjective) (có) màu nâu hạt dẻ

Ví dụ:

She has chestnut hair.

Cô ấy có mái tóc màu nâu hạt dẻ.

roan

/roʊn/

(noun) ngựa lang, con vật có bộ lông lang;

(adjective) lang (có nhiều màu khác nhau, nhất là nâu với vệt trắng hoặc xám)

Ví dụ:

a roan cow

con bò lang

gallop

/ˈɡæl.əp/

(noun) phi nước đại (ngựa), sự chạy nhanh;

(verb) phi nước đại, chạy nhanh

Ví dụ:

My horse suddenly broke into a gallop.

Con ngựa của tôi đột nhiên phi nước đại.

foal

/foʊl/

(noun) ngựa con, lừa con;

(verb) đẻ ra, sinh ra (ngựa con, lừa con)

Ví dụ:

A foal is an equine up to one-year-old.

Ngựa con là ngựa đến một tuổi.

gelding

/ˈɡel.dɪŋ/

(noun) ngựa thiến

Ví dụ:

Recently geldings should be kept away from females for at least 40 days.

Những con ngựa thiến gần đây nên tránh xa con cái trong ít nhất 40 ngày.

brood mare

/ˈbruːd ˌmer/

(noun) ngựa cái giống

Ví dụ:

A brood mare is a female horse that is used just for breeding and raising foals.

Ngựa cái giống là ngựa cái chỉ được sử dụng để sinh sản và nuôi ngựa con.

filly

/ˈfɪl.i/

(noun) ngựa cái non, cô gái trẻ nhanh nhảu

Ví dụ:

The filly had normal behavior other than appearing anxious, and her mentation was bright, alert, and responsive.

Ngựa cái non có hành vi bình thường ngoài việc tỏ ra lo lắng, và tinh thần của nó rất sáng dạ, lanh lợi và phản ứng nhanh.

palomino

/ˌpæl.əˈmiː.noʊ/

(noun) ngựa Palomino

Ví dụ:

Palomino horses have golden coats; the mane and tail are white or ivory.

Ngựa Palomino có bộ lông vàng; bờm và đuôi màu trắng hoặc ngà.

mare

/mer/

(noun) ngựa cái trưởng thành

Ví dụ:

While mares are less aggressive than stallions, they can have their difficult moments as well.

Mặc dù ngựa cái ít hung dữ hơn ngựa giống nhưng chúng cũng có thể có những khoảnh khắc khó khăn.

mustang

/ˈmʌs.tæŋ/

(noun) ngựa Mustang

Ví dụ:

The mustang is a free-roaming horse of the American west that first descended from horses brought to the Americas by the Spanish.

Ngựa Mustang là một giống ngựa lang thang tự do ở miền tây nước Mỹ, có nguồn gốc đầu tiên từ những con ngựa do người Tây Ban Nha mang đến châu Mỹ.

carthorse

/ˈkɑːrt.hɔːrs/

(noun) ngựa kéo xe

Ví dụ:

A carthorse is a large, powerful horse that is used to pull carts or farm machinery.

Ngựa kéo xe là một con ngựa lớn, mạnh mẽ được sử dụng để kéo xe hoặc máy móc nông trại.

packhorse

/ˈpæk.hɔːrs/

(noun) ngựa thồ, ngựa thồ hàng

Ví dụ:

Packhorses need to be herd oriented, but not so insecurely herd-bound that they're fixated on their buddies.

Ngựa thồ cần phải được định hướng theo bầy đàn, nhưng không bị ràng buộc theo đàn một cách thiếu an toàn đến mức chúng gắn bó với bạn bè của mình.

colt

/koʊlt/

(noun) ngựa đực con, người non nớt, người chưa rõ kinh nghiệm

Ví dụ:

A colt is a young male donkey which is less than four years of age.

Con ngựa đực con là một con lừa đực trẻ chưa đầy bốn tuổi.

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

mount

/maʊnt/

(verb) leo, trèo lên, cưỡi;

(noun) núi, mép, bìa

Ví dụ:

mount Everest

núi Everest

arab

/ˈer.əb/

(noun) ngựa Ả Rập, người Ả Rập;

(adjective) (thuộc) Ả Rập

Ví dụ:

bán đảo Ả Rập

the Arab peninsula

cob

/kɑːb/

(noun) lõi ngô, bánh mì tròn, ngựa Cob;

(abbreviation) kết thúc ngày làm việc

Ví dụ:

We need to come to a decision by COB tomorrow.

Chúng ta đưa ra quyết định khi kết thúc ngày làm việc vào ngày mai.

charger

/ˈtʃɑːr.dʒɚ/

(noun) bộ sạc pin, bộ nạp điện, ngựa chiến

Ví dụ:

The charger has been damaged.

Bộ sạc đã bị hỏng.

trot

/trɑːt/

(noun) nước kiệu, sự chạy lon ton, thời gian chạy nước kiệu;

(verb) chạy nước kiệu, chạy lon ton, lướt

Ví dụ:

The horse slowed to a trot.

Con ngựa chạy nước kiệu chậm lại.

hack

/hæk/

(verb) lấy trộm dữ liệu, đốn, đẽo;

(noun) cuộc tấn công, sự tấn công, mẹo

Ví dụ:

A hack into an employee's email provided access to a number of confidential documents.

Một cuộc tấn công vào email của nhân viên đã cung cấp quyền truy cập vào một số tài liệu bí mật.

bronco

/ˈbrɑːŋ.koʊ/

(noun) ngựa lồng, ngựa chưa thuần hóa hẳn

Ví dụ:

The bronco horse is a type of horse known for its wild and untamable spirit.

Ngựa lồng là loại ngựa được biết đến với tinh thần hoang dã và không thể thuần hóa.

nag

/næɡ/

(noun) người hay cằn nhằn, ngựa già ốm yếu;

(verb) càu nhàu, cằn nhằn, rầy la

Ví dụ:

The town is full of horses no one wants - some of them perfectly healthy, but many of them starving, broken-down nags.

Thị trấn đầy những con ngựa không ai muốn - một số trong số chúng hoàn toàn khỏe mạnh, nhưng nhiều con trong số chúng là những con ngựa già ốm yếu, đang chết đói.

racehorse

/ˈreɪs.hɔːrs/

(noun) ngựa đua

Ví dụ:

Thoroughbreds are the most popular racehorse in North America.

Ngựa thuần chủng là giống ngựa đua phổ biến nhất ở Bắc Mỹ.

shire horse

/ˈʃaɪər hɔːrs/

(noun) ngựa Shire

Ví dụ:

Today, the Shire Horse is considered a rare and endangered breed, with some estimates placing the breed population at less than 2,000 horses worldwide.

Ngày nay, ngựa Shire được coi là giống ngựa quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng, với một số ước tính đặt quần thể giống ngựa này ở mức dưới 2.000 con ngựa trên toàn thế giới.

stablemate

/ˈsteɪ.bəl.meɪt/

(noun) ngựa nhốt cùng chuồng, người cùng nhóm

Ví dụ:

Horse acting aggressively toward stablemate.

Ngựa hành động tích cực đối với ngựa nhốt cùng chuồng.

steed

/stiːd/

(noun) con ngựa, chiến mã

Ví dụ:

a fine, white steed

con ngựa trắng, tốt

thoroughbred

/ˈθɝː.ə.bred/

(noun) ngựa thuần chủng, ngựa nòi;

(adjective) (thuộc) giống thuần chủng

Ví dụ:

a thoroughbred mare

con ngựa cái thuần chủng

warhorse

/ˈwɔːr.hɔːrs/

(noun) ngựa chiến, người lính, nhà chính trị đã chiến đấu trong nhiều chiến dịch

Ví dụ:

Warhorses are typically large, strong horses with good stamina.

Ngựa chiến thường là những con ngựa to, khỏe với sức chịu đựng tốt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu