Nghĩa của từ warhorse trong tiếng Việt
warhorse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
warhorse
US /ˈwɔːr.hɔːrs/
UK /ˈwɔː.hɔːs/
Danh từ
1.
ngựa chiến
a horse used in battle, especially in medieval warfare
Ví dụ:
•
The knight rode his mighty warhorse into the fray.
Hiệp sĩ cưỡi con ngựa chiến hùng mạnh của mình xông vào trận chiến.
•
Ancient armies relied heavily on trained warhorses.
Các đội quân cổ đại rất phụ thuộc vào những con ngựa chiến được huấn luyện.
2.
chiến mã, bài tủ
a person or thing that has been in use for a long time and is still effective or popular
Ví dụ:
•
That old car is a real warhorse; it just keeps running.
Chiếc xe cũ đó là một chiến mã thực sự; nó vẫn chạy tốt.
•
The band's classic hit is still a warhorse at their concerts.
Bản hit kinh điển của ban nhạc vẫn là một bài tủ trong các buổi hòa nhạc của họ.