Nghĩa của từ stablemate trong tiếng Việt
stablemate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stablemate
US /ˈsteɪ.bəl.meɪt/
UK /ˈsteɪ.bəl.meɪt/
Danh từ
1.
bạn cùng chuồng, ngựa cùng chuồng
a horse trained in the same stable as another, especially one belonging to the same owner and competing in the same race
Ví dụ:
•
The two racehorses, both from the same trainer, were considered stablemates in the upcoming derby.
Hai con ngựa đua, cả hai đều từ cùng một huấn luyện viên, được coi là bạn cùng chuồng trong cuộc đua derby sắp tới.
•
The jockey rode his stablemate to victory in the final race.
Người đua ngựa đã cưỡi bạn cùng chuồng của mình đến chiến thắng trong cuộc đua cuối cùng.
2.
người bạn đồng hành, đồng nghiệp, thành viên
a person or thing that is associated with another, especially as being from the same organization or group
Ví dụ:
•
The new car model is a stablemate to their popular SUV, sharing many design elements.
Mẫu xe mới là người bạn đồng hành của chiếc SUV phổ biến của họ, chia sẻ nhiều yếu tố thiết kế.
•
The two politicians, though from different parties, were stablemates on the bipartisan committee.
Hai chính trị gia, dù đến từ các đảng khác nhau, là đồng nghiệp trong ủy ban lưỡng đảng.