Avatar of Vocabulary Set Bất Đồng 6

Bộ từ vựng Bất Đồng 6 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bất Đồng 6' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

stalemate

/ˈsteɪl.meɪt/

(noun) (đánh cờ) thế bí, sự bế tắc

Ví dụ:

The talks ended in stalemate.

Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc.

hold/ stand firm

/hoʊld fɜːrm / stænd fɜːrm/

(idiom) giữ vững, đứng vững

Ví dụ:

The dollar held firm against the Euro today.

Đồng đô la giữ vững so với đồng Euro ngày hôm nay.

stand-off

/ˈstænd.ɔːf/

(noun) sự bế tắc

Ví dụ:

The stand-off between potential buyers and sellers has effects throughout the economy.

Sự bế tắc giữa người mua và người bán tiềm năng có tác động trong toàn bộ nền kinh tế.

sticking point

/ˈstɪk.ɪŋ ˌpɔɪnt/

(noun) điểm tắc nghẽn

Ví dụ:

Exactly how the land is to be divided up is the main sticking point of the peace talks.

Chính xác cách thức phân chia đất đai là điểm tắc nghẽn chính của các cuộc đàm phán hòa bình.

stir

/stɝː/

(verb) khuấy, quấy, làm lay động;

(noun) sự khuấy, sự trộn, sự chuyển động

Ví dụ:

Could you give the soup a quick stir?

Bạn có thể khuấy nhanh súp không?

stir up

/stɜːr ˈʌp/

(phrasal verb) gây rắc rối, khơi dậy, kích thích, kích động, khuấy động

Ví dụ:

The photographs stirred up some painful memories.

Những bức ảnh khơi dậy một số ký ức đau buồn.

stormy

/ˈstɔːr.mi/

(adjective) có bão, ào ạt, sôi nổi

Ví dụ:

The sky was dark and stormy.

Bầu trời tối sầm và có bão.

strife

/straɪf/

(noun) sự xung đột, sự cãi nhau, sự bất hoà, cuộc tranh chấp, cuộc đấu tranh, cuộc tranh luận

Ví dụ:

internecine strife among the nationalities of the empire

xung đột nội bộ giữa các dân tộc của đế chế

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;

(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau

Ví dụ:

It was a terrible struggle for him to accept her death.

Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.

take issue with

/teɪk ˈɪʃ.uː wɪθ/

(phrase) không đồng ý với ai, tranh cãi với ai

Ví dụ:

I took issue with him over his interpretation of the instructions.

Tôi không đồng ý với anh ấy về cách giải thích các hướng dẫn của anh ấy.

tangle

/ˈtæŋ.ɡəl/

(noun) mớ hỗn độn, mớ rối, tình trạng lộn xộn/ rối rắm/ rối ren;

(verb) làm rối tung, làm lộn xộn, làm phức tạp

Ví dụ:

Her hair was a mass of tangles.

Tóc cô ấy là một mớ hỗn độn.

tear apart

/ter əˈpɑːrt/

(phrasal verb) gây chia rẽ, làm tan nát, xé xác

Ví dụ:

The dogs tore the fox apart.

Đàn chó xé xác con cáo.

thorny

/ˈθɔːr.ni/

(adjective) có gai, nhiều gai, gai góc, hóc búa, nhức nhối

Ví dụ:

They must tackle the thorny issue of free speech.

Họ phải giải quyết vấn đề nhức nhối về tự do ngôn luận.

tiff

/tɪf/

(noun) sự bất hoà, sự xích mích

Ví dụ:

She was upset because she’d had a tiff with her boyfriend.

Cô ấy buồn vì cô ấy đã có xích mích với bạn trai.

troublemaker

/ˈtrʌb.əlˌmeɪ.kɚ/

(noun) kẻ gây rối, người gây phiền hà, kẻ sinh sự, kẻ phá rối

Ví dụ:

I was worried that I would be regarded as a troublemaker if I complained about the safety standards.

Tôi lo lắng rằng mình sẽ bị coi là kẻ gây rối nếu phàn nàn về các tiêu chuẩn an toàn.

turbulence

/ˈtɝː.bjə.ləns/

(noun) sự hỗn loạn, sự bất an, sự náo động, sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều

Ví dụ:

a period of turbulence in the country’s history

thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử đất nước

turbulent

/ˈtɝː.bjə.lənt/

(adjective) hỗn loạn, thay đổi bất thường, náo loạn, không yên ổn, xoáy

Ví dụ:

turbulent emotions

cảm xúc hỗn loạn

turf war

/ˈtɜːrf wɔːr/

(noun) cuộc chiến tranh, cuộc tranh giành

Ví dụ:

a vicious turf war between rival gangs of drug dealers

cuộc chiến tranh luẩn quẩn giữa các băng đảng đối thủ của những kẻ buôn bán ma túy

tussle

/ˈtʌs.əl/

(verb) ẩu đả, đánh nhau, tranh giành;

(noun) cuộc hỗn chiến, trận ẩu đã, cuộc tranh giành

Ví dụ:

He was injured during a tussle for the ball.

Anh ấy bị thương trong một lần tranh bóng.

unbridgeable

/ʌnˈbrɪdʒ.ə.bəl/

(adjective) không thể hàn gắn

Ví dụ:

Owing to seemingly unbridgeable political differences, there has been little dialogue between the two sides.

Do những khác biệt chính trị dường như không thể hàn gắn, đã có rất ít đối thoại giữa hai bên.

unlike

/ʌnˈlaɪk/

(preposition) không giống, khác, trái với ai;

(adjective) không giống, khác

Ví dụ:

They seemed utterly unlike, despite being twins.

Họ dường như hoàn toàn không giống nhau, mặc dù là anh em sinh đôi.

unpleasantness

/ʌnˈplez.ənt.nəs/

(noun) sự khó chịu, điều khó chịu, tính khó ưa, tính khó chịu, sự hiểu lầm, sự cãi cọ

Ví dụ:

I’d rather avoid any unpleasantness with the neighbours.

Tôi muốn tránh bất kỳ sự cãi cọ nào với những người hàng xóm.

unsettled

/ʌnˈset̬.əld/

(adjective) bất ổn, không ổn định, bị rối loạn, có thể thay đổi, hay thay đổi

Ví dụ:

These were difficult and unsettled times.

Đây là những thời điểm khó khăn và bất ổn.

unsympathetic

/ˌʌn.sɪm.pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) không thông cảm, không đồng tình, không tỏ ra ủng hộ, không tỏ ra tán thành

Ví dụ:

I told him about the problem but he was totally unsympathetic.

Tôi đã nói với anh ấy về vấn đề này nhưng anh ấy hoàn toàn không thông cảm.

unsympathetically

/ʌnˌsɪm.pəˈθet.ɪ.kli/

(adverb) không thông cảm, không đồng tình, không tỏ ra ủng hộ, không tỏ ra tán thành

Ví dụ:

The barman looks at me strangely, although not unsympathetically.

Người phục vụ nhìn tôi lạ lùng, mặc dù không phải là không thông cảm.

uproar

/ˈʌp.rɔːr/

(noun) tiếng ồn ào, tiếng om sòm, sự náo động

Ví dụ:

Her comments provoked uproar from the audience.

Những bình luận của cô ta đã gây ra sự náo động từ khán giả.

vendetta

/venˈdet̬.ə/

(noun) mối thù truyền kiếp, sự thù địch gay gắt dài lâu, cuộc bất hoà ác liệt kéo dài

Ví dụ:

He has accused the media of pursuing a vendetta against him.

Anh ta đã cáo buộc các phương tiện truyền thông theo đuổi một mối thù truyền kiếp chống lại anh ta.

wade in

/weɪd ɪn/

(phrasal verb) tấn công, xông vào, can thiệp vào

Ví dụ:

The police waded in the crowd with batons.

Cảnh sát tấn công đám đông bằng dùi cui.

wade into

/weɪd ˈɪntuː/

(phrasal verb) tấn công, xông vào, can thiệp vào

Ví dụ:

The police waded into the crowd with batons.

Cảnh sát tấn công đám đông bằng dùi cui.

war of words

/wɔːr əv wɜːrdz/

(noun) cuộc khẩu chiến, cuộc đấu khẩu

Ví dụ:

The war of words over sanctions remains furious.

Cuộc khẩu chiến về các biện pháp trừng phạt vẫn còn dữ dội.

with all due respect

/wɪθ ɔl du rɪˈspekt/

(idiom) với tất cả sự tôn trọng

Ví dụ:

With all due respect, Sir, I cannot agree with your last statement.

Với tất cả sự tôn trọng, thưa ông, tôi không thể đồng ý với tuyên bố cuối cùng của ông.

worst

/wɝːst/

(verb) đánh bại;

(superlative adjective) tồi tệ nhất, xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất, không đáng mong muốn nhất, không thích hợp nhất, nghiêm trọng nhất;

(adverb) xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất;

(noun) điều tồi tệ nhất, tình trạng xấu nhất

Ví dụ:

He was voted the worst dressed celebrity.

Anh ta được bình chọn là người nổi tiếng ăn mặc xấu nhất.

wrangle

/ˈræŋ.ɡəl/

(verb) tranh cãi, cãi nhau, cãi lộn;

(noun) cuộc tranh cãi, cuộc tranh luận, cuộc cãi cọ, cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau

Ví dụ:

He is currently locked in a bitter wrangle with his wife over custody of the children.

Anh ấy hiện đang vướng vào cuộc tranh cãi gay gắt với vợ về quyền nuôi con.

wrangling

/ˈræŋ.ɡəl.ɪŋ/

(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, sự cãi cọ

Ví dụ:

After six months of legal wrangling, the case was no further forward.

Sau sáu tháng tranh cãi pháp lý, vụ việc không thể tiến xa hơn.

yeah, right

/jɛə raɪt/

(idiom) ừ, đúng đấy, ừ, phải rồi

Ví dụ:

"I always miss you when I go away ." "Yeah, right!"

"Tôi luôn nhớ bạn khi tôi đi xa." "Ừ, phải rồi!"

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu