Bộ từ vựng Bất Đồng 1 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất Đồng 1' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kẻ địch, kẻ thù, đối phương, đối thủ
Ví dụ:
He saw her as his main adversary within the company.
Anh ta coi cô ấy là đối thủ chính của mình trong công ty.
(preposition) ngược lại, chống lại, phản đối
Ví dụ:
the fight against crime
cuộc chiến chống lại tội phạm
(idiom) tất cả trở nên mất kiểm soát, tất cả trở nên hỗn loạn
Ví dụ:
One policeman drew his gun and then suddenly all hell broke loose.
Một viên cảnh sát rút súng ra và rồi đột nhiên tất cả trở nên mất kiểm soát.
(noun) cuộc ẩu đả, cuộc cãi nhau, cuộc đấu khẩu
Ví dụ:
A youth became involved in an altercation with a police officer over a parking ticket.
Một thanh niên tham gia vào cuộc ẩu đả với một sĩ quan cảnh sát về vé đậu xe.
(preposition) chống lại;
(prefix) đối lập, chống lại, ngược, trái với
Ví dụ:
Even anti-regulatory governments can no longer entirely ignore environmental violations.
Ngay cả các chính phủ chống lại các quy định không còn có thể hoàn toàn bỏ qua các vi phạm môi trường.
(verb) tranh cãi, chứng tỏ, chỉ rõ
Ví dụ:
I wasn't going to argue with a gun.
Tôi sẽ không tranh cãi với một khẩu súng.
(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ
Ví dụ:
I've had an argument with my father.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.
(phrasal verb) tranh luận, tranh cãi với
Ví dụ:
Overall, it's hard to argue with these conclusions.
Nhìn chung, thật khó để tranh luận với những kết luận này.
(adjective) thích tranh cãi, hay tranh cãi, tranh luận
Ví dụ:
Everyone in the family was argumentative.
Mọi người trong gia đình đều thích tranh cãi.
(idiom) thực tế là
Ví dụ:
It's a nice place. We've stayed there ourselves, as a matter of fact.
Đó là một nơi tốt đẹp. Thực tế là chúng tôi đã ở đó.
(preposition) ngang qua, xiên xéo, từ bên này sang bên kia, đi ngược lại, trái với, chống với, chống lại
Ví dụ:
His statement ran athwart what was previously said.
Tuyên bố của anh ấy đi ngược lại với những gì đã nói trước đó.
(idiom) bất đồng, mẫu thuẫn, xung đột, không có cùng quan điểm, không hòa thuận
Ví dụ:
The two brothers were always at odds.
Hai anh em luôn xảy ra mâu thuẫn.
(idiom) cảm giác không tốt
Ví dụ:
I'd like to complain to the neighbors about the noise, but I don't want to cause any bad feelings.
Tôi muốn phàn nàn với hàng xóm về tiếng ồn, nhưng tôi không muốn gây ra bất kỳ cảm giác không tốt nào.
(noun) trận đánh, cuộc chiến đấu;
(verb) chiến đấu, tranh đấu
Ví dụ:
the Battle of Shiloh
trận đánh Shiloh
(noun) đầu đề tranh luận, chiến trường
Ví dụ:
death on the battleground
chết trên chiến trường
(idiom) cãi nhau nảy lửa, tranh cãi chí chóe, xung đột gay gắt, đấu đá dữ dội
Ví dụ:
Those two are always at each other's throats.
Hai người đó luôn cãi nhau nảy lửa.
(adjective) thích đánh nhau, hay gây gỗ, hiếu chiến
Ví dụ:
The general made some bellicose statements about his country's military strength.
Vị tướng đưa ra một số tuyên bố hiếu chiến về sức mạnh quân sự của đất nước mình.
(noun) sự hiếu chiến, tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ
Ví dụ:
They were naive, simplistic, and blinded by their own bellicosity.
Họ ngây thơ, đơn giản và mù quáng bởi sự hiếu chiến của chính mình.
(verb) cãi nhau, cãi vặt
Ví dụ:
They bicker over whose fault it was.
Họ cãi nhau xem đó là lỗi của ai.
(noun) cuộc cãi vã, sự cãi vặt
Ví dụ:
I'm tired of their constant bickering.
Tôi mệt mỏi với những cuộc cãi vã liên tục của họ.
(idiom) vấn đề gây tranh cãi, vấn đề gây bất đồng
Ví dụ:
Money is a common bone of contention in many marriages.
Tiền bạc là vấn đề gây tranh cãi trong nhiều cuộc hôn nhân.
(noun) điều phản đối, điều trái lại;
(adverb) chỉ, chỉ là, chỉ mới;
(conjunction) nhưng, nhưng mà, mà lại không;
(preposition) trừ ra, ngoài ra
Ví dụ:
He is but a shadow of his former self.
Anh ấy chỉ là cái bóng của chính mình trước đây.
(phrasal verb) tiếp tục
Ví dụ:
Let's carry on this discussion at some other time.
Hãy tiếp tục cuộc thảo luận này vào lúc khác.
(adjective) đầy thử thách
Ví dụ:
This has been a challenging time for us all.
Đây là một khoảng thời gian đầy thử thách đối với tất cả chúng tôi.
(noun) cuộc đụng độ, sự xung đột, sự va chạm;
(verb) xung đột, đụng độ, trùng
Ví dụ:
Eight people were wounded in a clash with border guards.
Tám người bị thương trong cuộc đụng độ với lực lượng biên phòng.
(verb) va chạm, đụng nhau, xung đột
Ví dụ:
The two vans collided at the crossroads.
Hai xe va chạm nhau ở ngã tư đường.
(noun) vụ va chạm, sự va chạm, sự xung đột
Ví dụ:
There has been a collision on the southbound stretch of the motorway.
Đã có một vụ va chạm trên đoạn đường cao tốc về phía nam.
(adjective) hiếu chiến, thích đánh nhau, thích gây gỗ
Ví dụ:
in a combative mood
trong tâm trạng hiếu chiến
(idiom) thôi nào, thôi đi, quên đi, đừng hòng, đừng xạo
Ví dụ:
Come off it, Pete – you know that's not true!
Thôi nào, Pete - bạn biết điều đó không đúng mà!
(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;
(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn
Ví dụ:
the eternal conflict between the sexes
sự xung đột muôn thuở giữa hai giới
(verb) đương đầu, đe dọa
Ví dụ:
He confronted the robbers as they were trying to leave.
Anh ấy đương đầu với những tên cướp khi chúng đang cố gắng rời đi.
(noun) cuộc đối đầu, sự đương đầu, sự đối đầu
Ví dụ:
She wanted to avoid another confrontation with her father.
Cô ấy muốn tránh cuộc đối đầu khác với cha mình.
(adjective) đối đầu
Ví dụ:
He has a very aggressive, confrontational way of talking to people.
Anh ấy có cách nói chuyện rất hung hăng, đối đầu với mọi người.
(noun) sự cãi nhau, sự tranh luận, sự tranh chấp, sự bất hoà, luận điểm, luận điệu
Ví dụ:
There is no contention between the two groups.
Không có tranh chấp giữa hai nhóm.
(adjective) gây tranh cãi, hay cãi nhau, có thể tranh chấp, có thể tranh tụng
Ví dụ:
Both views are highly contentious.
Cả hai quan điểm đều rất gây tranh cãi.
(verb) cãi lại, phủ nhận, mâu thuẫn với
Ví dụ:
All evening her husband contradicted everything she said.
Cả buổi tối chồng cô ấy cãi lại tất cả những gì cô ấy nói.
(noun) người đi ngược trào lưu, người phản đối
Ví dụ:
Contrarians warned that the stock markets' giant gains were not justified.
Những người đi ngược trào lưu cảnh báo rằng mức tăng khổng lồ của thị trường chứng khoán là không hợp lý.
(noun) mâu thuẫn nhỏ, sự không may, chuyện trớ trêu, chuyện bất trắc
Ví dụ:
There was a slight contretemps between Richard and some guy at the bar.
Có một chút mâu thuẫn nhỏ giữa Richard và anh chàng nào đó ở quán bar.
(adjective) gây tranh cãi, gây tranh luận, có thể bàn cãi
Ví dụ:
The book was very controversial.
Cuốn sách đã gây tranh cãi rất nhiều.
(adverb) gây tranh cãi, gây tranh luận
Ví dụ:
He was controversially removed from his post.
Anh ấy đã bị xóa khỏi bài đăng của mình một cách gây tranh cãi.
(noun) sự tranh luận, sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Ví dụ:
There was a big controversy surrounding the use of drugs in athletics.
Đã có một cuộc tranh cãi lớn xung quanh việc sử dụng ma túy trong các môn điền kinh.