Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 24 - Ngày Đầu Thăng Chức: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 24 - Ngày Đầu Thăng Chức' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) giảm, lao xuống, lao vào;
(noun) sự ngâm mình, sự sụt giảm, sự lao xuống/ lao vào
Ví dụ:
I really enjoyed my plunge into the pool.
Tôi thực sự rất thích ngâm mình trong hồ bơi.
(verb) chào, chào mừng;
(noun) hành động chào, lời chào mừng
Ví dụ:
He returned the salute as he passed the line of guards.
Ông ấy chào lại khi đi qua hàng lính gác.
(noun) sự phối hợp, sự sắp xếp theo hệ thống, kế hoạch;
(verb) âm mưu, mưu đồ
Ví dụ:
He has a crazy scheme for getting rich before he's 20.
Anh ấy có một kế hoạch điên rồ để làm giàu trước khi 20 tuổi.
(adverb) trân trọng, thân ái, thân mật, chân thành, rất nhiều, thực sự
Ví dụ:
You are cordially invited to a celebration for Mr Michael Brown on his retirement.
Trân trọng mời các bạn đến dự lễ kỷ niệm ngày nghỉ hưu của ông Michael Brown.
(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh
Ví dụ:
a spider's web, strong yet delicate
một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế
(noun) sự chỉ định, sự bổ nhiệm, tên gọi, chức danh
Ví dụ:
The district is under consideration for designation as a conservation area.
Khu vực này đang được xem xét để được chỉ định là khu bảo tồn.
(noun) mục đích, ý định;
(adjective) có chủ đích, có ý định, chăm chú
Ví dụ:
They were intent on murder.
Chúng có ý định giết người.
(adjective) không thể đảo ngược, không thể thay đổi được, không thuận nghịch
Ví dụ:
an irreversible change
sự thay đổi không thể đảo ngược
(adjective) kéo dài, dai dẳng, còn tồn tại, lưu lại
Ví dụ:
A lingering cough bothered him for weeks.
Cơn ho kéo dài khiến anh ấy khó chịu trong nhiều tuần.
(phrasal verb) say mê, chìm đắm, đắm chìm trong
Ví dụ:
She lost herself in her favorite novel and didn’t notice the time.
Cô ấy chìm đắm trong cuốn tiểu thuyết yêu thích và không để ý đến thời gian.
(adjective) liên tục, không ngừng, triền miên, vĩnh cửu
Ví dụ:
He was tired of her perpetual complaints about the weather.
Anh ấy mệt mỏi vì những lời phàn nàn liên tục của cô ấy về thời tiết.
(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ
Ví dụ:
We must be tolerant of others.
Chúng ta phải khoan dung với người khác.
(verb) hạ thấp, làm giảm giá trị, làm mất uy tín, xem thường, coi nhẹ, làm hư hỏng, làm suy thoái
Ví dụ:
This poster is offensive and degrades women.
Áp phích này mang tính xúc phạm và hạ thấp phụ nữ.
(verb) giáng chức, hạ bậc
Ví dụ:
The manager was demoted after repeated policy violations.
Người quản lý đã bị giáng chức sau nhiều lần vi phạm quy định.
(verb) triển khai, dàn quân, dàn trận
Ví dụ:
At least 5000 missiles were deployed along the border.
Ít nhất 5000 tên lửa đã được triển khai dọc biên giới.
(noun) nhân vật quan trọng, người quan trọng, quan chức cao cấp, người có chức sắc
Ví dụ:
Several foreign dignitaries attended the state ceremony.
Một số nhân vật quan trọng nước ngoài đã tham dự buổi lễ quốc gia.
(verb) làm mất phương hướng, làm bối rối, làm hoang mang
Ví dụ:
The dark and narrow streets disoriented the tourists.
Những con phố tối và hẹp làm du khách bị mất phương hướng.
(phrase) thành tựu phi thường
Ví dụ:
Climbing Mount Everest without oxygen is an extraordinary feat.
Leo lên đỉnh Everest mà không dùng oxy là một thành tựu phi thường.
(verb) tìm kiếm, lục lọi, đi tìm thức ăn, lùng sục;
(noun) thức ăn cho gia súc
Ví dụ:
The cattle were fed on green forage.
Gia súc được cho ăn thức ăn xanh.
(noun) rào cản, rào chắn, trở ngại;
(verb) vượt qua, chạy vượt rào
Ví dụ:
He fell at the last hurdle.
Anh ấy đã ngã ở rào cản cuối cùng.
(noun) sự mênh mông, sự bao la, sự rộng lớn
Ví dụ:
the immensity of the universe
sự bao la của vũ trụ
(collocation) bất chấp, chống lại
Ví dụ:
The protesters marched in defiance of the government's ban.
Những người biểu tình đã tuần hành bất chấp lệnh cấm của chính phủ.
(phrase) trong tầm tay, trong khả năng
Ví dụ:
Success was finally in her grasp after years of hard work.
Thành công cuối cùng đã nằm trong tầm tay cô ấy sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
(noun) người đang giữ chức vụ, người đương nhiệm;
(adjective) đương nhiệm, đang giữ chức vụ, bắt buộc, có trách nhiệm phải thực hiện
Ví dụ:
The incumbent president faces a tough re-election campaign.
Tổng thống đương nhiệm đang đối mặt với một cuộc tái tranh cử khó khăn.
(adjective) hỗn hợp, linh tinh, đủ loại, đa dạng
Ví dụ:
She gave me some money to cover any miscellaneous expenses.
Cô ấy đưa cho tôi một ít tiền để trang trải các khoản chi phí linh tinh.
(verb) khôi phục lại, phục hồi, đưa trở lại vị trí, khôi phục lại vị trí
Ví dụ:
Please reinstate the paragraph about compensation.
Vui lòng khôi phục lại đoạn văn về bồi thường.
(noun) vết trầy, vết xước;
(verb) làm trầy xước, kéo lê chân
Ví dụ:
I noticed a scuff on my new leather boots.
Tôi để ý thấy một vết xước trên đôi ủng da mới của mình.
(verb) cắt nhỏ, xé vụn, thái nhỏ;
(noun) miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí, một chút, một mảnh
Ví dụ:
His jacket had been torn to shreds by the barbed wire.
Áo khoác của anh đã bị dây thép gai xé thành từng mảnh.
(noun) đường chui, đường hầm, đường ngầm
Ví dụ:
We have to go through the underpass.
Chúng ta phải đi qua đường hầm.
(verb) thư giãn, tháo ra, gỡ ra, chấm dứt
Ví dụ:
Music helps me unwind after a busy day.
Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.
(adjective) lạc quan, vui vẻ, tích cực;
(noun) nhịp nhẹ
Ví dụ:
The tone of the speech was upbeat.
Giọng điệu của bài phát biểu rất lạc quan.