Nghĩa của từ lingering trong tiếng Việt

lingering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lingering

US /ˈlɪŋ.ɡɚ.ɪŋ/
UK /ˈlɪŋ.ɡər.ɪŋ/
"lingering" picture

Tính từ

lưu luyến, vương vấn, kéo dài

lasting for a long time or slow to end

Ví dụ:
She gave him a lingering look.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách lưu luyến.
The scent of her perfume had a lingering presence in the room.
Mùi nước hoa của cô ấy vẫn vương vấn trong phòng.
Từ liên quan: