Nghĩa của từ demote trong tiếng Việt

demote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

demote

US /dɪˈmoʊt/
UK /dɪˈməʊt/
"demote" picture

Động từ

giáng chức, hạ cấp

to move someone to a lower rank or less important position

Ví dụ:
The manager was demoted after the company lost a major client.
Người quản lý đã bị giáng chức sau khi công ty mất một khách hàng lớn.
They decided to demote him to a junior position.
Họ quyết định giáng chức anh ấy xuống vị trí cấp dưới.
Từ liên quan: