Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 23 - Nhập Vai: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 23 - Nhập Vai' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối
(adjective) hàng năm
Ví dụ:
The sponsored walk became an annual event.
Cuộc đi bộ được tài trợ đã trở thành một sự kiện hàng năm.
(noun) mục đích, ý định
Ví dụ:
The purpose of the meeting is to appoint a trustee.
Mục đích của cuộc họp là chỉ định một người được ủy thác.
(verb) kết nạp, chiêu nạp, ghi danh
Ví dụ:
He enrolled in drama school.
Anh ấy đăng ký vào trường kịch nghệ.
(noun) bài diễn thuyết, bài thuyết trình, sự la mắng;
(verb) diễn thuyết, thuyết trình, giảng
Ví dụ:
Professor Lee will give us a lecture on poetry.
Giáo sư Lee sẽ giảng cho chúng ta một bài thuyết trình về thơ.
(noun) người tham gia
Ví dụ:
The average age of study participants was 48 years.
Độ tuổi trung bình của những người tham gia nghiên cứu là 48 tuổi.
(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc
Ví dụ:
The entire sales force attended the conference.
Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.
(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên
Ví dụ:
We were encouraged by the success of this venture.
Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(noun) sự giới thiệu, sự tiến cử, khuyến nghị
Ví dụ:
The committee put forward forty recommendations for change.
Ủy ban đã đưa ra bốn mươi khuyến nghị để thay đổi.
(noun) hội nghị
Ví dụ:
He gathered all the men around the table for a conference.
Anh ta tập hợp tất cả những người đàn ông xung quanh bàn cho một hội nghị.
(noun) lịch trình, thời gian biểu;
(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp
Ví dụ:
We have drawn up an engineering schedule.
Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.
(verb) bao gồm, chứa đựng, đưa vào
Ví dụ:
The price includes dinner, bed, and breakfast.
Giá đã bao gồm bữa tối, giường và bữa sáng.
(noun) kết quả;
(verb) đưa đến kết quả
Ví dụ:
The road has been widened, but the result is just more traffic.
Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.
(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;
(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại
Ví dụ:
a membership register
sự đăng ký thành viên
(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải
Ví dụ:
Three patients required operations.
Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.
(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
Ví dụ:
I'm grateful to you for all your help.
Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.
(adverb) ngoài giờ, quá giờ, thêm giờ;
(noun) giờ làm thêm, giờ đấu thêm
Ví dụ:
His brain was working overtime.
Bộ não của anh ấy đang hoạt động ngoài giờ.
(noun) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
Ví dụ:
A true leader takes responsibility for their team and helps them achieve goals.
Một nhà lãnh đạo thực sự chịu trách nhiệm về nhóm của họ và giúp họ đạt được mục tiêu.
(noun) sự chuẩn y, sự phê chuẩn, sự đồng ý, sự tán thành;
(verb) đồng ý, tán thành
Ví dụ:
The director has given her assent to the proposals.
Giám đốc đã đồng ý với đề xuất của cô ấy.
(verb) nhìn chăm chú, coi như, xem như;
(noun) sự quan tâm, sự tôn kính, lời chào hỏi
Ví dụ:
He has no regard for other people's feelings.
Anh ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng
Ví dụ:
We made a tentative arrangement to meet on Friday.
Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.
(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;
(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;
(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;
(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên
Ví dụ:
Visitors with disabilities are always welcome.
Du khách khuyết tật luôn được chào đón.
(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;
(verb) hoạt động, chạy
Ví dụ:
Bridges perform the function of providing access across water.
Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.
(verb) bắt đầu, khởi đầu, mở đầu
Ví dụ:
We will commence building work in August of next year.
Chúng tôi sẽ bắt đầu công việc xây dựng vào tháng 8 năm sau.
(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;
(noun) mục tiêu, mục đích
Ví dụ:
I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.
Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.
(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi
Ví dụ:
An excited crowd waited for the singer to arrive.
Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.
(noun) sự hoàn trả, sự hoàn tiền
Ví dụ:
You will receive reimbursement for any additional costs incurred.
Bạn sẽ được hoàn trả cho bất kỳ chi phí phát sinh thêm nào.
(noun) sự điều trị, phép trị bệnh, sự đối xử
Ví dụ:
The directive required equal treatment for men and women.
Chỉ thị yêu cầu đối xử bình đẳng đối với nam giới và phụ nữ.
(noun) danh dự, thanh danh, vinh dự;
(verb) vinh dự, tôn vinh, vinh danh
Ví dụ:
It is an honor to meet you.
Rất vinh dự được gặp bạn.
(verb) nhấn mạnh, làm nổi bật
Ví dụ:
He jabbed a finger into the tabletop to emphasize his point.
Anh ta thọc một ngón tay vào mặt bàn để nhấn mạnh quan điểm của mình.
(noun) sự bước vào, sự nhập, đường xâm nhập, sự đột nhập
Ví dụ:
She made her entry to the sound of thunderous applause.
Cô ấy bước vào trong tiếng vỗ tay như sấm.
(noun) tiền thưởng, lợi tức chia thêm
Ví dụ:
Big Christmas bonuses
tiền thưởng Giáng sinh lớn
(noun) tiền lương, mức lương, tiền công
Ví dụ:
He received a salary of $29,000.
Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.
(verb) kiếm được, thu được, thu lãi, kiếm lời
Ví dụ:
They earn $35 per hour.
Họ kiếm được 35 đô la mỗi giờ.
(verb) xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
Ví dụ:
New difficulties had arisen.
Những khó khăn mới đã nảy sinh ra.
(noun) lao động, công việc nặng nhọc, nhân công;
(verb) nỗ lực, gắng sức, dốc sức;
(adjective) (thuộc) Đảng Lao động
Ví dụ:
the Labor candidate
ứng cử viên Đảng Lao động
(noun) công đoàn, hiệp hội, liên hiệp
Ví dụ:
Meanwhile the debate on European political and monetary union continues.
Trong khi đó cuộc tranh luận về liên minh chính trị và tiền tệ châu Âu vẫn tiếp tục.
(adjective) hiện hành, hiện có, đang tồn tại
Ví dụ:
New laws will soon replace existing legislation.
Luật mới sẽ sớm thay thế luật hiện hành.
(verb) lợi dụng, bóc lột, khai thác;
(noun) chiến công, kỳ công
Ví dụ:
the daring exploits of Roman heroes
những chiến công táo bạo của các anh hùng La Mã