Nghĩa của từ existing trong tiếng Việt

existing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

existing

US /ɪɡˈzɪs.tɪŋ/
UK /ɪɡˈzɪs.tɪŋ/
"existing" picture

Tính từ

hiện có, hiện hành, tồn tại

presently in use, in effect, or in existence

Ví dụ:
We need to improve our existing infrastructure.
Chúng ta cần cải thiện cơ sở hạ tầng hiện có.
The new policy will replace the existing one.
Chính sách mới sẽ thay thế chính sách hiện hành.