Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a large attendance

/ə lɑːrdʒ əˈtendəns/

(phrase) sự tham dự đông đảo, số lượng người tham dự đông

Ví dụ:

The conference attracted a large attendance from industry professionals.

Hội nghị thu hút sự tham dự đông đảo của các chuyên gia trong ngành.

attend a conference

/əˈtɛnd ə ˈkɑnfərəns/

(phrase) tham dự một hội nghị

Ví dụ:

She will attend a conference on digital marketing next week.

Cô ấy sẽ tham dự một hội nghị về marketing số vào tuần tới.

business attire

/ˈbɪz.nəs əˈtaɪər/

(phrase) trang phục công sở

Ví dụ:

Employees are required to wear business attire during meetings with clients.

Nhân viên được yêu cầu mặc trang phục công sở trong các buổi họp với khách hàng.

conference call

/ˈkɑːn.fər.əns ˌkɑːl/

(noun) cuộc gọi hội nghị

Ví dụ:

Conference calls can be designed so that the calling party calls the other participants and adds them to the call.

Cuộc gọi hội nghị có thể được thiết kế để bên gọi gọi những người tham gia khác và thêm họ vào cuộc gọi.

convention

/kənˈven.ʃən/

(noun) hội nghị, sự triệu tập, hiệp định

Ví dụ:

The woman who overturned so many conventions of children's literature.

Người phụ nữ ấy đã làm đảo lộn bao nhiêu quy ước của văn học thiếu nhi.

face-to-face

/ˌfeɪs.təˈfeɪs/

(adjective) trực tiếp, mặt đối mặt;

(adverb) mặt đối mặt, trực tiếp;

(noun) cuộc gặp mặt trực tiếp, cuộc họp trực tiếp

Ví dụ:

a face-to-face conversation

một cuộc trò chuyện trực tiếp

film footage

/fɪlm ˈfʊt.ɪdʒ/

(phrase) cảnh phim, đoạn phim, thước phim

Ví dụ:

The documentary includes rare film footage from the 1960s.

Bộ phim tài liệu bao gồm những thước phim hiếm hoi từ những năm 1960.

get an appointment

/ɡet æn əˈpɔɪnt.mənt/

(phrase) đặt được lịch hẹn, có một cuộc hẹn, nhận một cuộc hẹn

Ví dụ:

She finally got an appointment to meet the manager.

Cuối cùng cô ấy cũng đặt được lịch hẹn để gặp quản lý.

get back in touch

/ɡet bæk ɪn tʌtʃ/

(phrase) liên lạc lại

Ví dụ:

I will get back in touch with you once I have more information.

Tôi sẽ liên lạc lại với bạn khi có thêm thông tin.

get in touch with

/ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð/

(phrase) liên lạc với

Ví dụ:

Please get in touch with our sales team for more details.

Vui lòng liên lạc với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi để biết thêm chi tiết.

give a presentation

/ɡɪv ə ˌprez.enˈteɪ.ʃən/

(phrase) thuyết trình

Ví dụ:

She will give a presentation on market trends this afternoon.

Cô ấy sẽ thuyết trình về xu hướng thị trường vào chiều nay.

have a discussion

/hæv ə dɪˈskʌʃ.ən/

(phrase) thảo luận

Ví dụ:

We need to have a discussion about the project timeline.

Chúng ta cần thảo luận về tiến độ dự án.

keynote address

/ˈkiː.noʊt ˈæd.res/

(noun) bài phát biểu chính

Ví dụ:

The CEO delivered the keynote address at the annual conference.

Giám đốc điều hành đã trình bày bài phát biểu chính tại hội nghị thường niên.

keynote speaker

/ˈkiː.noʊt ˈspiː.kər/

(noun) diễn giả chính

Ví dụ:

She was invited to be the keynote speaker at the international summit.

Cô ấy được mời làm diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế.

make a speech

/meɪk ə spiːtʃ/

(phrase) phát biểu

Ví dụ:

The president will make a speech at the opening ceremony.

Tổng thống sẽ phát biểu tại lễ khai mạc.

make adjustments

/meɪk əˈdʒʌst.mənts/

(phrase) điều chỉnh

Ví dụ:

We need to make adjustments to the schedule due to unforeseen issues.

Chúng ta cần điều chỉnh lịch trình do những vấn đề phát sinh.

pass around

/pæs əˈraʊnd/

(phrasal verb) phân phát, chuyền

Ví dụ:

Can you pass these pictures around for everyone to look at, please?

Bạn có thể chuyền những bức ảnh này cho mọi người cùng xem không?

pass out

/pæs aʊt/

(phrasal verb) bất tỉnh, ngất, rời

Ví dụ:

I was hit on the head and passed out.

Tôi bị đánh vào đầu và bất tỉnh.

put in an offer

/pʊt ɪn æn ˈɔː.fɚ/

(phrase) đưa ra lời đề nghị

Ví dụ:

She decided to put in an offer on the apartment after viewing it.

Cô ấy quyết định đưa ra lời đề nghị mua căn hộ sau khi xem nhà.

run a meeting

/rʌn ə ˈmiː.tɪŋ/

(phrase) chủ trì cuộc họp, điều hành cuộc họp

Ví dụ:

She was asked to run the meeting while the manager was away.

Cô ấy được yêu cầu chủ trì cuộc họp khi quản lý vắng mặt.

schedule an appointment

/ˈskɛdʒ.uːl ən əˈpɔɪnt.mənt/

(phrase) lên lịch hẹn, sắp xếp một cuộc hẹn

Ví dụ:

I need to schedule an appointment with my dentist next week.

Tôi cần lên lịch hẹn với nha sĩ vào tuần tới.

speak up

/spiːk ˈʌp/

(phrasal verb) lên tiếng, nói to lên

Ví dụ:

If you disagree, please speak up.

Nếu bạn không đồng ý, vui lòng lên tiếng.

stare into

/ster ˈɪn.tuː/

(phrase) nhìn chằm chằm vào

Ví dụ:

She sat there motionless, staring into space.

Cô ấy ngồi đó bất động, nhìn chằm chằm vào khoảng không.

take down

/teɪk daʊn/

(phrasal verb) tháo dỡ, tháo xuống, dỡ xuống, kéo xuống

Ví dụ:

Workmen arrived to take down the scaffolding.

Công nhân đến để tháo dỡ giàn giáo.

take notes

/teɪk noʊts/

(collocation) ghi chép, ghi chú

Ví dụ:

Students should take notes during the lecture to review later.

Học sinh nên ghi chép trong giờ học để ôn lại sau.

take part in

/teɪk pɑːrt ɪn/

(idiom) tham gia

Ví dụ:

All the children took part in the Thanksgiving play.

Tất cả các em nhỏ đều tham gia vở kịch Lễ Tạ ơn.

visual aid

/ˈvɪʒ.u.əl eɪd/

(noun) phương tiện trực quan, giáo cụ trực quan

Ví dụ:

The teacher used charts and slides as visual aids for the lesson.

Giáo viên đã sử dụng biểu đồ và slide làm phương tiện trực quan cho bài học.

conventional

/kənˈven.ʃən.əl/

(adjective) quy ước, theo tập quán, theo tục lệ

Ví dụ:

A conventional morality had dictated behavior.

Một đạo đức thông thường đã quy định hành vi.

custom

/ˈkʌs.təm/

(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;

(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng

Ví dụ:

a custom guitar

một cây đàn làm theo ý khách hàng

hold back

/hoʊld bæk/

(phrasal verb) ngăn cản, kìm hãm, kìm nén, kìm giữ, giữ lại

Ví dụ:

She held back her tears during the emotional meeting.

Cô ấy kìm nén nước mắt trong cuộc họp đầy cảm xúc.

intense

/ɪnˈtens/

(adjective) cực kỳ, rất mạnh, mãnh liệt

Ví dụ:

He suddenly felt an intense pain in his back.

Anh ấy đột nhiên cảm thấy một cơn đau dữ dội ở lưng.

misprint

/ˈmɪs.prɪnt/

(noun) lỗi in

Ví dụ:

There was a misprint in the newspaper article.

Có một lỗi in trong bài báo.

occupied

/ˈɑː.kjə.paɪd/

(adjective) bận rộn, bị chiếm đóng, đang sử dụng

Ví dụ:

He spent his childhood in occupied Europe.

Ông ấy đã trải qua thời thơ ấu của mình ở châu Âu bị chiếm đóng.

participate in

/pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn/

(phrasal verb) tham gia vào

Ví dụ:

Many students participated in the charity event.

Nhiều sinh viên đã tham gia vào sự kiện từ thiện.

punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/

(adjective) đúng giờ, điểm

Ví dụ:

a punctual start to the meeting

bắt đầu cuộc họp đúng giờ

to start with

/tə stɑːrt wɪθ/

(idiom) ở điểm đầu tiên, lúc đầu, ban đầu

Ví dụ:

We'll need a half cup of sugar to start with, and then we'll need another cup later.

Ban đầu, chúng ta sẽ cần một nửa cốc đường, và sau đó chúng ta sẽ cần một cốc khác sau.

arrange a conference

/əˈreɪndʒ ə ˈkɑːn.fɚ.əns/

(phrase) tổ chức một cuộc họp, sắp xếp một cuộc họp

Ví dụ:

The company arranged a conference to discuss its annual results.

Công ty đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về kết quả thường niên.

be supposed to do

/bi səˈpoʊzd tə duː/

(phrase) được cho là, được kỳ vọng làm gì, đáng lẽ cần phải làm gì

Ví dụ:

You are supposed to submit the report by Friday.

Bạn được cho là phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.

biweekly

/baɪˈwiːk.li/

(adjective, adverb) hai tuần một lần, một tuần hai lần

Ví dụ:

a biweekly magazine

tạp chí hai tuần một lần

bring up

/brɪŋ ʌp/

(verb) đưa ra, nuôi dưỡng, dạy dỗ

Ví dụ:

She was partly brought up by her maternal grandparents.

Một phần cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà ngoại.

clash

/klæʃ/

(noun) cuộc đụng độ, sự xung đột, sự va chạm;

(verb) xung đột, đụng độ, trùng

Ví dụ:

Eight people were wounded in a clash with border guards.

Tám người bị thương trong cuộc đụng độ với lực lượng biên phòng.

come to a decision

/kʌm tu ə dɪˈsɪʒ.ən/

(phrase) đi đến quyết định, đưa ra quyết định

Ví dụ:

After hours of discussion, the committee finally came to a decision.

Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định.

come to an agreement

/kʌm tu æn əˈɡriː.mənt/

(phrase) đi đến thỏa thuận

Ví dụ:

After lengthy negotiations, the two companies finally came to an agreement.

Sau quá trình thương lượng kéo dài, hai công ty cuối cùng đã đi đến thỏa thuận.

controversial

/ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/

(adjective) gây tranh cãi, gây tranh luận, có thể bàn cãi

Ví dụ:

The book was very controversial.

Cuốn sách đã gây tranh cãi rất nhiều.

develop into

/dɪˈvel.əp ˈɪn.tuː/

(phrase) phát triển thành

Ví dụ:

The small startup developed into a successful multinational company.

Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia thành công.

get the point

/ɡet ðə pɔɪnt/

(phrase) hiểu ý, hiểu rõ

Ví dụ:

She explained the process slowly to make sure everyone got the point.

Cô ấy giải thích quy trình một cách chậm rãi để đảm bảo mọi người đều hiểu ý.

in conclusion

/ɪn kənˈkluːʒən/

(phrase) kết luận lại, cuối cùng, tổng kết lại;

(idiom) kết luận lại, cuối cùng, tổng kết lại

Ví dụ:

In conclusion, I'd like to express my thanks to everyone who participated in this project.

Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người đã tham gia vào dự án này.

in support of

/ɪn səˈpɔːrt əv/

(phrase) để hỗ trợ cho, để ủng hộ cho

Ví dụ:

The protesters marched in support of environmental protection.

Những người biểu tình đã diễu hành để ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

in the middle of

/ɪn ðə ˈmɪd.l ʌv/

(idiom) đang bận làm gì

Ví dụ:

When she called, I was in the middle of making dinner.

Khi cô ấy gọi, tôi đang nấu bữa tối.

insist

/ɪnˈsɪst/

(verb) khăng khăng, cố nài, nhấn mạnh

Ví dụ:

She insisted on carrying her own bag.

Cô ấy khăng khăng mang theo túi của riêng mình.

insult

/ˈɪn.sʌlt/

(verb) lăng mạ, xúc phạm, sỉ nhục;

(noun) sự xúc phạm, lời lăng mạ, lời sỉ nhục

Ví dụ:

She made several insults about my appearance.

Cô ấy đã xúc phạm nhiều lần về ngoại hình của tôi.

inviting

/ɪnˈvaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút, mời gọi

Ví dụ:

The freshly baked bread smelled so inviting.

Ổ bánh mì mới nướng có mùi thơm thật hấp dẫn.

luncheon

/ˈlʌn.tʃən/

(noun) bữa tiệc trưa

Ví dụ:

Luncheon will be served at one, Madam.

Thưa bà, bữa tiệc trưa sẽ được phục vụ lúc một giờ.

make a conclusion

/meɪk ə kənˈkluː.ʒən/

(phrase) đưa ra kết luận

Ví dụ:

After reviewing all the data, the scientist made a conclusion about the experiment.

Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, nhà khoa học đã đưa ra kết luận về thí nghiệm.

make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒ.ən/

(collocation) đưa ra quyết định

Ví dụ:

I'd strongly advise against making a sudden decision.

Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.

offer an apology to A

/ˈɔː.fɚ ən əˈpɑː.lə.dʒi tuː/

(phrase) gửi lời xin lỗi đến A, bày tỏ sự hối lỗi đến A

Ví dụ:

He offered an apology to his colleague for missing the deadline.

Anh ấy đã gửi lời xin lỗi đến đồng nghiệp vì đã trễ hạn.

official arrangement

/əˈfɪʃ.əl əˈreɪndʒ.mənt/

(phrase) sắp xếp chính thức, thỏa thuận chính thức

Ví dụ:

The official arrangement for the ceremony was announced yesterday.

Sắp xếp chính thức cho buổi lễ đã được công bố ngày hôm qua.

OJT

/ˌoʊ.dʒeɪˈtiː/

(noun) đào tạo tại chỗ (cầm tay chỉ việc)

Ví dụ:

New employees usually receive OJT during their first month.

Nhân viên mới thường được đào tạo tại chỗ trong tháng đầu tiên.

opponent

/əˈpoʊ.nənt/

(noun) địch thủ, đối thủ, kẻ thù

Ví dụ:

He beat his Republican opponent by a landslide margin.

Anh ấy đã đánh bại đối thủ đảng Cộng hòa của mình với tỷ số cách biệt.

postpone until

/poʊstˈpoʊn ʌnˈtɪl/

(phrase) hoãn lại đến

Ví dụ:

The meeting was postponed until next Monday.

Cuộc họp đã bị hoãn lại đến thứ Hai tuần tới.

public speaking

/ˈpʌb.lɪk ˈspiː.kɪŋ/

(noun) việc nói trước công chúng, việc nói trước đám đông

Ví dụ:

Many people are terrified of public speaking.

Nhiều người rất sợ nói trước công chúng.

reach a conclusion

/riːtʃ ə kənˈkluːʒən/

(phrase) đi đến kết luận

Ví dụ:

She reached the conclusion that there was no more she could do.

Cô ấy đi đến kết luận rằng mình không thể làm gì hơn.

reach unanimous agreement

/riːtʃ juːˈnæn.ə.məs əˈɡriː.mənt/

(phrase) đạt được sự đồng thuận tuyệt đối, đạt được thỏa thuận thống nhất

Ví dụ:

After long discussions, the committee reached unanimous agreement on the proposal.

Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về đề xuất.

reassure

/ˌriː.əˈʃʊr/

(verb) trấn an, làm an tâm

Ví dụ:

They sought to reassure the public.

Họ tìm cách trấn an dư luận.

recess

/ˈrɪː.ses/

(noun) thời gian giải lao, giờ giải lao, kỳ nghỉ;

(verb) tạm nghỉ, tạm hoãn, đặt âm vào

Ví dụ:

I believe kids need more recess time.

Tôi tin rằng trẻ em cần nhiều thời gian giải lao hơn.

to the point

/tu ðə pɔɪnt/

(idiom) đúng trọng tâm, đi thẳng vào vấn đề

Ví dụ:

The letter was short and to the point.

Bức thư ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

turn out

/tɜːrn aʊt/

(phrasal verb) diễn ra, hóa ra, xuất hiện;

(noun) tỷ lệ cử tri đi bầu, số người tham gia, lượng người tham dự

Ví dụ:

Good weather on polling day should ensure a good turnout.

Thời tiết tốt vào ngày bầu cử sẽ đảm bảo tỷ lệ cử tri đi bầu cao.

without the consent of

/wɪˈðaʊt ðə kənˈsɛnt ʌv/

(phrase) không có sự đồng ý của, không có sự đồng tình của

Ví dụ:

The documents were shared without the consent of the author.

Các tài liệu đã được chia sẻ mà không có sự đồng ý của tác giả.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu