Nghĩa của từ misprint trong tiếng Việt
misprint trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misprint
US /ˈmɪs.prɪnt/
UK /ˈmɪs.prɪnt/
Danh từ
lỗi in ấn, in sai
a mistake in printing
Ví dụ:
•
The book had a few misprints, but they didn't affect the meaning.
Cuốn sách có một vài lỗi in ấn, nhưng chúng không ảnh hưởng đến ý nghĩa.
•
They had to recall the entire batch due to a serious misprint on the packaging.
Họ phải thu hồi toàn bộ lô hàng do một lỗi in ấn nghiêm trọng trên bao bì.
Động từ
in sai, in nhầm
to print incorrectly
Ví dụ:
•
The newspaper accidentally misprinted the mayor's name.
Tờ báo đã vô tình in sai tên thị trưởng.
•
The instructions were misprinted, causing confusion.
Các hướng dẫn đã bị in sai, gây ra sự nhầm lẫn.