Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 11 - Ra Mắt Sản Phẩm Mới: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 11 - Ra Mắt Sản Phẩm Mới' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

be stacked on top of each other

/bi stækt ɑn tɑp əv iʧ ˈʌðər/

(phrase) được xếp chồng lên nhau

Ví dụ:

The boxes are stacked on top of each other in the corner.

Những chiếc hộp được xếp chồng lên nhau ở góc phòng.

hectic

/ˈhek.tɪk/

(adjective) bận rộn, tất bật, sôi nổi

Ví dụ:

a hectic schedule

lịch trình bận rộn

intently

/ɪnˈtent.li/

(adverb) một cách chăm chú, chú tâm, tập trung

Ví dụ:

She listened intently to every word of the lecture.

Cô ấy lắng nghe chăm chú từng lời của bài giảng.

ornamental

/ˌɔːr.nəˈmen.t̬əl/

(adjective) để trang trí

Ví dụ:

an ornamental fountain

đài phun nước trang trí

reassign

/ˌriː.əˈsaɪn/

(verb) phân công lại, bổ nhiệm lại, chuyển giao

Ví dụ:

The case was reassigned to a different court.

Vụ án đã được chuyển giao cho một tòa án khác.

specimen

/ˈspes.ə.mɪn/

(noun) mẫu, mẫu vật, mẫu xét nghiệm

Ví dụ:

Astronauts have brought back specimens of rock from the moon.

Các phi hành gia đã mang về những mẫu đá từ mặt trăng.

achievable

/əˈtʃiː.və.bəl/

(adjective) có thể đạt được, khả thi

Ví dụ:

Profits of $20m look achievable.

Lợi nhuận 20 triệu đô la có vẻ khả thi.

apparatus

/ˌæp.əˈræt̬.əs/

(noun) bộ dụng cụ, bộ máy, cơ cấu bộ máy

Ví dụ:

The garage had an apparatus to lift cars up.

Gara có thiết bị nâng ô tô lên.

concession

/kənˈseʃ.ən/

(noun) sự nhượng bộ, sự nhân nhượng, sự giảm giá

Ví dụ:

Both sides involved in the conflict made some concessions in yesterday's talks.

Cả hai bên liên quan đến cuộc xung đột đã có một số nhượng bộ trong cuộc hội đàm hôm qua.

concurrently

/kənˈkɝː.ənt.li/

(adverb) cùng lúc, đồng thời

Ví dụ:

The two events will run concurrently.

Hai sự kiện sẽ diễn ra đồng thời.

configuration

/kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/

(noun) cấu hình

Ví dụ:

There was a changing configuration of lights coming from the stadium.

Có một cấu hình thay đổi của đèn phát ra từ sân vận động.

detectable

/dɪˈtek.tə.bəl/

(adjective) có thể phát hiện được, có thể tìm ra, có thể nhận thấy

Ví dụ:

There has been no detectable change in the patient's condition.

Không có sự thay đổi nào có thể phát hiện được trong tình trạng của bệnh nhân.

distill

/dɪˈstɪl/

(verb) chưng cất, chắt lọc

Ví dụ:

Some strong alcoholic drinks such as whiskey are made by distilling.

Một số đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky được làm bằng cách chưng cất.

dysfunction

/dɪsˈfʌŋk.ʃən/

(noun) sự rối loạn, rối loạn chức năng

Ví dụ:

The film portrays the emotional dysfunction within a troubled family.

Bộ phim miêu tả sự rối loạn cảm xúc trong một gia đình gặp khó khăn.

embedded

/ɪmˈbed.ɪd/

(adjective) được nhúng, gắn vào, cài vào, găm vào, ăn sâu vào

Ví dụ:

The document contained an embedded image.

Tài liệu chứa một hình ảnh được nhúng.

evolve

/ɪˈvɑːlv/

(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển

Ví dụ:

Did humans evolve from apes?

Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?

flammable

/ˈflæm.ə.bəl/

(adjective) dễ cháy

Ví dụ:

These materials are highly flammable.

Những vật liệu này dễ cháy.

implant

/ɪmˈplænt/

(verb) cấy, in sâu, ăn sâu;

(noun) mô cấy, sự cấy ghép

Ví dụ:

silicone breast implants

cấy ghép vú silicone

patronize

/ˈpeɪ.trə.naɪz/

(verb) coi thường, hạ thấp, thường lui tới, hỗ trợ, bảo trợ

Ví dụ:

Some television programmes tend to patronize children.

Một số chương trình truyền hình có xu hướng coi thường trẻ em.

staple

/ˈsteɪ.pəl/

(noun) ghim bấm, lương thực chính, mặt hàng thiết yếu, sản phẩm chủ lực;

(verb) ghim;

(adjective) chính, chủ yếu, thiết yếu

Ví dụ:

The staple crop is rice.

Lúa gạo là cây trồng chủ yếu.

steer

/stɪr/

(verb) lái, hướng dẫn, hướng theo;

(noun) bò đực non, trâu đực non, lời gợi ý

Ví dụ:

I need a steer on what to do next.

Tôi cần một lời gợi ý về những gì cần làm tiếp theo.

sturdily

/ˈstɝː.dəl.i/

(adverb) một cách chắc chắn, bền vững, vững chãi, kiên cố, vạm vỡ

Ví dụ:

We could see the boat was sturdily built.

Chúng ta có thể thấy con thuyền được đóng rất chắc chắn.

transparent

/trænˈsper.ənt/

(adjective) trong suốt, dễ hiểu, minh bạch

Ví dụ:

Grow the bulbs in a transparent plastic box, so the children can see the roots growing.

Trồng củ trong hộp nhựa trong suốt, để trẻ có thể nhìn thấy củ đang phát triển.

bewildering

/bɪˈwɪl.dər.ɪŋ/

(adjective) làm bối rối, hoang mang, khó hiểu

Ví dụ:

The array of choices in the menu was absolutely bewildering.

Danh sách lựa chọn trong thực đơn thật sự khiến người ta bối rối.

bring out

/brɪŋ aʊt/

(phrasal verb) phát hành, ra mắt, làm nổi bật, thể hiện rõ

Ví dụ:

The band have just brought out their second album.

Ban nhạc vừa mới phát hành album thứ hai của họ.

cutting-edge

/ˈkʌtɪŋˌɛdʒ/

(adjective) tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu

Ví dụ:

The company is known for its cutting-edge technology.

Công ty nổi tiếng với công nghệ tiên tiến nhất.

obsolete

/ˌɑːb.səlˈiːt/

(adjective) cổ xưa, quá hạn, lỗi thời

Ví dụ:

Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.

Đèn gas đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.

quality control standards

/ˈkwɑː.lə.t̬i kənˈtroʊl ˈstæn.dərdz/

(phrase) các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng

Ví dụ:

The factory strictly follows quality control standards.

Nhà máy tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.

state-of-the-art

/ˌsteɪt.əv.ðiːˈɑːrt/

(adjective) hiện đại nhất, tiên tiến nhất

Ví dụ:

The hospital is equipped with state-of-the-art medical equipment.

Bệnh viện được trang bị thiết bị y tế tiên tiến nhất.

streamline

/ˈstriːm.laɪn/

(verb) tối ưu hóa, hợp lý hóa

Ví dụ:

The production process is to be streamlined.

Quy trình sản xuất sẽ được hợp lý hóa.

top-of-the-line

/ˌtɑp.əv.ðəˈlaɪn/

(adjective) cao cấp nhất, loại tốt nhất, tối ưu nhất, đỉnh nhất

Ví dụ:

She bought a top-of-the-line laptop for her design work.

Cô ấy đã mua một chiếc laptop cao cấp nhất cho công việc thiết kế của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu