Nghĩa của từ bewildering trong tiếng Việt
bewildering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bewildering
US /bɪˈwɪl.dər.ɪŋ/
UK /bɪˈwɪl.dər.ɪŋ/
Tính từ
gây bối rối, khó hiểu
extremely confusing or difficult to understand
Ví dụ:
•
The instructions for assembling the furniture were utterly bewildering.
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất hoàn toàn gây bối rối.
•
She found the city's complex subway system utterly bewildering at first.
Ban đầu, cô ấy thấy hệ thống tàu điện ngầm phức tạp của thành phố hoàn toàn gây bối rối.
Từ liên quan: