Nghĩa của từ state-of-the-art trong tiếng Việt

state-of-the-art trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

state-of-the-art

US /ˌsteɪt.əv.ðiːˈɑːrt/
UK /ˌsteɪt.əv.ðiːˈɑːt/
"state-of-the-art" picture

Tính từ

hiện đại nhất, tiên tiến nhất, tối tân

using the most modern and advanced techniques or methods; cutting-edge

Ví dụ:
The hospital is equipped with state-of-the-art medical technology.
Bệnh viện được trang bị công nghệ y tế hiện đại nhất.
Their new software features a state-of-the-art user interface.
Phần mềm mới của họ có giao diện người dùng hiện đại nhất.