Nghĩa của từ cutting-edge trong tiếng Việt

cutting-edge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cutting-edge

US /ˈkʌtɪŋˌɛdʒ/
UK /ˈkʌtɪŋˌɛdʒ/
"cutting-edge" picture

Tính từ

tiên tiến, đột phá, hiện đại nhất

highly advanced; innovative or pioneering

Ví dụ:
The company is known for its cutting-edge technology.
Công ty nổi tiếng với công nghệ tiên tiến của mình.
They are developing cutting-edge solutions for environmental problems.
Họ đang phát triển các giải pháp tiên tiến cho các vấn đề môi trường.