Nghĩa của từ sturdily trong tiếng Việt

sturdily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sturdily

US /ˈstɝː.dəl.i/
UK /ˈstɜː.dəl.i/
"sturdily" picture

Trạng từ

vững chãi, chắc chắn, kiên cố

in a strong, robust, or firmly built manner

Ví dụ:
The old oak tree stood sturdily against the strong winds.
Cây sồi già đứng vững chãi trước những cơn gió mạnh.
The table was built sturdily and could hold a lot of weight.
Chiếc bàn được đóng chắc chắn và có thể chịu được nhiều trọng lượng.