Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

at the moment

/æt ðə ˈmoʊ.mənt/

(phrase) ngay lúc này, hiện tại

Ví dụ:

We don’t need any help at the moment.

Hiện tại chúng tôi chưa cần giúp đỡ.

celebrate

/ˈsel.ə.breɪt/

(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương

Ví dụ:

They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.

Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.

decorative item

/ˈdɛkərətɪv ˈaɪtəm/

(phrase) vật trang trí

Ví dụ:

This shop sells many decorative items for your living room.

Cửa hàng này bán nhiều vật trang trí cho phòng khách của bạn.

discounted coupon

/dɪˈskaʊntɪd ˈkuːpɒn/

(phrase) phiếu giảm giá

Ví dụ:

I used a discounted coupon to buy the new shoes for less.

Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để mua giày mới với giá rẻ hơn.

be for sale

/bi fɔr seɪl/

(phrase) được rao bán

Ví dụ:

The house is for sale at a reasonable price.

Ngôi nhà đang được rao bán với giá hợp lý.

half-price

/ˌhæfˈpraɪs/

(adjective, adverb) giảm nửa giá;

(noun) nửa giá

Ví dụ:

I got some half-price pizzas at the supermarket.

Tôi đã mua một số pizza giảm nửa giá ở siêu thị.

have A strapped to one's shoulder

/hæv eɪ stræpt tuː wʌnz ˈʃoʊl.dɚ/

(phrase) đeo/ buộc A trên vai, gánh vác A trên vai

Ví dụ:

The man has a guitar strapped to his shoulder.

Người đàn ông đeo một cây đàn guitar trên vai.

instead

/ɪnˈsted/

(adverb) thay vì, để thay thế

Ví dụ:

There's no coffee - would you like a cup of tea instead?

Không có cà phê - bạn có muốn uống một tách trà để thay thế không?

make a purchase

/meɪk ə ˈpɜr.tʃəs/

(phrase) mua hàng

Ví dụ:

I decided to make a purchase online for the new headphones.

Tôi quyết định mua hàng trực tuyến cho tai nghe mới.

make no difference

/meɪk noʊ ˈdɪf.ɚ.əns/

(idiom) không tạo ra sự khác biệt, không có sự khác biệt, không quan trọng

Ví dụ:

Whether we leave now or in ten minutes will make no difference – we’ll still miss the train.

Dù chúng ta đi ngay bây giờ hay mười phút nữa cũng không tạo ra sự khác biệt – chúng ta vẫn sẽ lỡ tàu.

make payment

/meɪk ˈpeɪ.mənt/

(phrase) thanh toán

Ví dụ:

Please make payment at the counter before leaving.

Vui lòng thanh toán tại quầy trước khi rời đi.

not that I'm aware of

/nɑːt ðæt aɪm əˈwer ʌv/

(phrase) theo tôi biết thì không, đó không phải là những gì mà tôi biết

Ví dụ:

Is there any issue with the report? Not that I'm aware of.

Có vấn đề gì với báo cáo không? Theo tôi biết thì không.

out of town

/aʊt əv taʊn/

(collocation) đi khỏi thành phố, ngoài thành phố, vắng mặt;

(adjective) đến từ nơi khác, ngoại ô

Ví dụ:

an out-of-town visitor

một du khách đến từ nơi khác

overcoat

/ˈoʊ.vɚ.koʊt/

(noun) áo choàng, áo khoác ngoài, lớp sơn phủ

Ví dụ:

I buy a new overcoat for my mom.

Tôi mua một chiếc áo choàng mới cho mẹ tôi.

pay in cash

/peɪ ɪn kæʃ/

(phrase) thanh toán bằng tiền mặt

Ví dụ:

Customers can pay in cash or by credit card.

Khách hàng có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc bằng thẻ tín dụng.

put out for display

/pʊt aʊt fɔr dɪˈspleɪ/

(phrase) đưa ra trưng bày

Ví dụ:

The store put out the new products for display in the front window.

Cửa hàng đã trưng bày các sản phẩm mới ở cửa sổ trước.

shoelace

/ˈʃuː.leɪs/

(noun) dây giày

Ví dụ:

Tie up your shoelaces, Rosie.

Thắt dây giày lại nào, Rosie.

shopkeeper

/ˈʃɑːpˌkiː.pɚ/

(noun) chủ cửa hàng, chủ tiệm

Ví dụ:

Shopkeepers operate small retail shops either independently or with support from a small number of others.

Chủ cửa hàng vận hành các cửa hàng bán lẻ nhỏ một cách độc lập hoặc với sự hỗ trợ của một số ít người khác.

showroom

/ˈʃoʊ.ruːm/

(noun) phòng trưng bày

Ví dụ:

a car showroom

phòng trưng bày ô tô

sleeve

/sliːv/

(noun) tay áo, ống tay áo, ống ngoài

Ví dụ:

a shirt with the sleeves rolled up

một chiếc áo sơ mi với phần tay áo được xắn lên

souvenir

/ˌsuː.vəˈnɪr/

(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm

Ví dụ:

We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.

Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.

stack

/stæk/

(noun) chồng, ngăn xếp, đống;

(verb) xếp, chất thành đống, sắp xếp

Ví dụ:

He chose a cartoon from the stack of DVDs on the shelf.

Anh ấy chọn một phim hoạt hình từ chồng đĩa DVD trên giá.

stand in line

/stænd ɪn laɪn/

(phrase) xếp hàng

Ví dụ:

We had to stand in line for two hours to buy the tickets.

Chúng tôi phải xếp hàng hai giờ để mua vé.

storefront

/ˈstɔːr.frʌnt/

(noun) mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng, cửa hàng

Ví dụ:

A number of storefronts were damaged in the riots.

Một số mặt tiền cửa hàng đã bị hư hại trong cuộc bạo loạn.

stylish

/ˈstaɪ.lɪʃ/

(adjective) hợp thời trang, đặc sắc, kiểu cách

Ví dụ:

She is a stylish person.

Cô ấy là một người sành điệu.

tag

/tæɡ/

(noun) nhãn, thẻ (điện tử), từ, cụm từ thêm vào một câu để nhấn mạnh;

(verb) gắn thẻ điện tử, gắn nhãn, gắn thẻ

Ví dụ:

He put name tags on all his shirts.

Anh ấy dán nhãn tên lên tất cả áo sơ mi của mình.

take the order

/teɪk ðɪ ˈɔːrdər/

(phrase) nhận đơn đặt hàng

Ví dụ:

The waiter came to our table to take the order.

Người phục vụ đến bàn của chúng tôi để nhận đơn đặt hàng.

try on

/traɪ ɑn/

(phrasal verb) thử (quần áo)

Ví dụ:

Will you try on your coat?

Bạn sẽ thử áo khoác của mình chứ?

underline

/ˌʌn.dɚˈlaɪn/

(verb) gạch dưới, nhấn mạnh, làm nổi bật

Ví dụ:

Please underline all the key points in the paragraph.

Hãy gạch dưới tất cả các ý chính trong đoạn văn.

watchband

/ˈwɑːtʃ.bænd/

(noun) dây đồng hồ

Ví dụ:

I need a new watchband because the old one broke.

Tôi cần một dây đồng hồ mới vì cái cũ đã hỏng.

window shopping

/ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự xem hàng bày qua cửa sổ, mua sắm qua cửa sổ

Ví dụ:

They frequently went to Manchester to go window shopping.

Họ thường xuyên đến Manchester để mua sắm qua cửa sổ.

afford to do

/əˈfɔːrd tə duː/

(phrase) đủ sức, đủ khả năng làm gì

Ví dụ:

I can't afford to buy a new car right now.

Tôi không đủ khả năng mua một chiếc xe mới lúc này.

apparel

/əˈper.əl/

(noun) quần áo, y phục, trang phục

Ví dụ:

They were dressed in bright apparel.

Họ mặc quần áo sáng màu.

dairy products

/ˈder.i ˈprɑː.dʌkts/

(phrase) các sản phẩm từ sữa

Ví dụ:

I try to eat less dairy products because of lactose intolerance.

Tôi cố gắng ăn ít các sản phẩm từ sữa vì không dung nạp lactose.

elsewhere

/ˈels.wer/

(adverb) ở nơi khác, ở chỗ khác

Ví dụ:

He is seeking employment elsewhere.

Anh ấy đang tìm kiếm việc làm nơi khác.

gift certificate

/ˈɡɪft sərˌtɪf.ɪ.kət/

(noun) phiếu quà tặng

Ví dụ:

I received a gift certificate for my birthday.

Tôi nhận được một phiếu quà tặng cho sinh nhật của mình.

glassware

/ˈɡlæs.wer/

(noun) đồ thủy tinh

Ví dụ:

a collection of ornamental glassware

bộ sưu tập đồ thủy tinh trang trí

inexpensive

/ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/

(adjective) không đắt, rẻ, rẻ tiền

Ví dụ:

a simple and inexpensive solution

một giải pháp đơn giản và rẻ tiền

lately

/ˈleɪt.li/

(adverb) gần đây, mới đây

Ví dụ:

She hasn't been looking too well lately.

Gần đây cô ấy không được khỏe lắm.

latest

/ˈleɪ.t̬ɪst/

(adjective) mới nhất, gần đầy nhất, muộn nhất

Ví dụ:

Have you seen her latest movie?

Bạn đã xem bộ phim mới nhất của cô ấy chưa?

luxury

/ˈlʌk.ʃɚ.i/

(noun) sự xa xỉ, sự xa hoa, hàng xa xỉ

Ví dụ:

He lived a life of luxury.

Anh ấy đã sống một cuộc sống xa hoa.

outerwear

/ˈaʊ.tər.weər/

(noun) áo khoác ngoài

Ví dụ:

It's cold outside, so make sure to wear your outerwear.

Bên ngoài trời lạnh nên hãy nhớ mặc áo khoác ngoài nhé.

outlet

/ˈaʊt.let/

(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ

Ví dụ:

a fast-food outlet

cửa hàng thức ăn nhanh

portable

/ˈpɔːr.t̬ə.bəl/

(adjective) có thể mang theo, di động;

(noun) vật dụng di động

Ví dụ:

This is a portable heater you can take anywhere.

Đây là một máy sưởi di động mà bạn có thể mang đi bất cứ đâu.

readership

/ˈriː.dɚ.ʃɪp/

(noun) độc giả

Ví dụ:

The magazine has a readership of over 250,000.

Tạp chí có lượng độc giả hơn 250.000 người.

readily

/ˈred.əl.i/

(adverb) sẵn sàng, dễ dàng, vui lòng

Ví dụ:

He readily agreed to help.

Anh ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ.

refundable

/ˌriːˈfʌn.də.bəl/

(adjective) có thể hoàn tiền lại, có thể hoàn trả lại

Ví dụ:

The ticket is refundable if canceled within 24 hours.

có thể hoàn tiền nếu hủy trong vòng 24 giờ.

value

/ˈvæl.juː/

(verb) đánh giá, định giá, quý;

(noun) giá trị, trị giá, giá tiền

Ví dụ:

Your support is of great value.

Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.

a selection of

/ə sɪˈlɛkʃən ʌv/

(phrase) một bộ sưu tập

Ví dụ:

There is a selection of books available for borrowing.

một bộ sưu tập sách sẵn sàng để mượn.

a variety of

/ə vəˈraɪ.ə.t̬i əv/

(phrase) nhiều loại, đa dạng

Ví dụ:

The market sells a variety of fruits and vegetables.

Chợ bán nhiều loại trái cây và rau củ.

at a discounted price

/æt ə dɪˈskaʊntɪd praɪs/

(phrase) với giá chiết khấu

Ví dụ:

The shoes were sold at a discounted price during the sale.

Đôi giày được bán với giá chiết khấu trong đợt giảm giá.

by check

/baɪ tʃɛk/

(phrase) bằng séc

Ví dụ:

I paid the electricity bill by check.

Tôi đã trả hóa đơn điện bằng séc.

by credit card

/baɪ ˈkrɛdɪt kɑrd/

(phrase) bằng thẻ tín dụng

Ví dụ:

I usually pay my online orders by credit card.

Tôi thường thanh toán các đơn hàng trực tuyến bằng thẻ tín dụng.

by no means

/baɪ noʊ miːnz/

(idiom) hoàn toàn không, không chút nào, tuyệt nhiên không, không hề

Ví dụ:

He is by no means responsible for the mistake.

Anh ấy hoàn toàn không chịu trách nhiệm về sai lầm đó.

extra charge

/ˈɛkstrə tʃɑrdʒ/

(phrase) phụ phí, khoản phí thêm

Ví dụ:

The hotel applies an extra charge for late check-out.

Khách sạn tính phụ phí cho việc trả phòng muộn.

get in line

/ɡɛt ɪn laɪn/

(phrase) xếp hàng

Ví dụ:

Everyone needs to get in line before the store opens.

Mọi người cần xếp hàng trước khi cửa hàng mở cửa.

give a discount

/ɡɪv ə ˈdɪs.kaʊnt/

(phrase) giảm giá

Ví dụ:

The store gave a discount on all winter clothing.

Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa đông.

in cash

/ɪn kæʃ/

(collocation) bằng tiền mặt

Ví dụ:

Will you pay by credit card or in cash?

Bạn sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng hay tiền mặt?

merchandise

/ˈmɝː.tʃən.daɪz/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

Stores that offered an astonishing range of merchandise.

Các cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa đáng kinh ngạc.

no later than

/noʊ ˈleɪtər ðæn/

(phrase) không muộn hơn, muộn nhất là

Ví dụ:

Please arrive no later than 8 o'clock.

Vui lòng đến không muộn hơn 8 giờ.

showcase

/ˈʃoʊ.keɪs/

(noun) nơi trưng bày, tủ kính trưng bày, nơi giới thiệu;

(verb) giới thiệu, trưng bày

Ví dụ:

The exhibition is an annual showcase for British design and innovation.

Triển lãm là nơi trưng bày thường niên về thiết kế và sáng tạo của Anh.

textile

/ˈtek.staɪl/

(noun) ngành dệt may, hàng dệt may, vải dệt

Ví dụ:

a factory producing a range of textiles

một nhà máy sản xuất nhiều loại hàng dệt may

thrifty

/ˈθrɪf.ti/

(adjective) tiết kiệm

Ví dụ:

She is thrifty and always finds good deals when shopping.

Cô ấy tiết kiệm và luôn tìm được những món hời khi mua sắm.

under warranty

/ˈʌndər ˈwɔːrənti/

(phrase) còn trong thời gian bảo hành, được bảo hành

Ví dụ:

The phone is still under warranty, so it can be repaired for free.

Điện thoại vẫn còn trong thời gian bảo hành, nên có thể được sửa miễn phí.

valid for

/ˈvælɪd fɔr/

(phrase) có hiệu lực trong, hợp lệ cho

Ví dụ:

This coupon is valid for one month from the date of issue.

Phiếu giảm giá này có hiệu lực trong một tháng kể từ ngày phát hành.

voucher

/ˈvaʊ.tʃɚ/

(noun) phiếu giảm giá, phiếu quà tặng, phiếu quà tặng giáo dục

Ví dụ:

I received a voucher for my birthday that I can use to get a discount on any item.

Tôi đã nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật mà tôi có thể sử dụng để được giảm giá cho bất kỳ mặt hàng nào.

wholesale

/ˈhoʊl.seɪl/

(noun) sự bán sỉ, sự bán buôn;

(adjective, adverb) buôn, sỉ, hàng loạt

Ví dụ:

wholesale prices

giá sỉ

wrap a present

/ræp ə ˈprez.ənt/

(phrase) gói quà

Ví dụ:

She wrapped a present for her friend’s birthday.

Cô ấy gói quà cho sinh nhật bạn mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu