Nghĩa của từ refundable trong tiếng Việt
refundable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
refundable
US /ˌriːˈfʌn.də.bəl/
UK /ˌriːˈfʌn.də.bəl/
Tính từ
có thể hoàn tiền, được hoàn lại
able to be refunded
Ví dụ:
•
The concert tickets are not refundable.
Vé buổi hòa nhạc không được hoàn lại.
•
Make sure your flight is refundable in case your plans change.
Hãy đảm bảo chuyến bay của bạn có thể hoàn tiền trong trường hợp kế hoạch của bạn thay đổi.
Từ liên quan: