Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 05 - Vũ Khí Bí Mật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 05 - Vũ Khí Bí Mật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu
Ví dụ:
highly sophisticated computer systems
hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi
(adjective) kịp thời, đúng lúc
Ví dụ:
The change in the exchange rate provided a timely boost to the company's falling profits.
Sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái đã cung cấp động lực kịp thời cho lợi nhuận đang giảm của công ty.
(adverb) một cách thực tế
Ví dụ:
Realistically, we cannot finish the project by Friday.
Một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
(adverb) nhanh chóng, ngay lập tức, kịp thời
Ví dụ:
The manager responded promptly to the customer’s complaint.
Người quản lý đã phản hồi kịp thời với khiếu nại của khách hàng.
(adjective) có thể đến được, có thể sử dụng được, dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ:
The island is accessible only by ferry.
Chỉ có thể đến đảo bằng phà.
(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;
(noun) dụng cụ, công cụ
Ví dụ:
Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.
Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.
(noun) phản hồi
Ví dụ:
Have you had any feedback from customers about the new soap?
Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?
(adjective) nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, tồn đọng, chưa được giải quyết, chưa thanh toán
Ví dụ:
the team's outstanding performance
thành tích xuất sắc của đội
(verb) nói cho biết, báo cho, thông báo
Ví dụ:
He wrote to her, informing her of the situation.
Anh ấy viết thư cho cô ấy, thông báo tình hình cho cô ấy.
(noun) việc thay thế, vật thay thế, người thay thế
Ví dụ:
the replacement of worn car parts
việc thay thế các bộ phận xe hơi bị mòn
(noun) thông báo, thông cáo, việc thông báo
Ví dụ:
The spokesperson was about to make an announcement.
Người phát ngôn sắp đưa ra thông báo.
(noun) bộ, ban, khu hành chính
Ví dụ:
the English department
khoa tiếng Anh
(adverb) lâu dài, vĩnh cửu, lâu
Ví dụ:
Smoking is likely to damage your health permanently.
Hút thuốc lá có khả năng gây hại cho sức khỏe lâu dài của bạn.
(verb) thực hiện, làm thỏa mãn, làm đúng theo
Ví dụ:
He wouldn't be able to fulfill his ambition to visit Naples.
Anh ấy sẽ không thể thực hiện tham vọng đến thăm Napoli.
(noun) dàn ý, bản tóm tắt, đường nét;
(verb) phác thảo
Ví dụ:
If you read the minutes of the meeting, they'll give you a broad outline of what was discussed.
Nếu bạn đọc biên bản cuộc họp, họ sẽ cung cấp cho bạn một dàn ý rộng về những gì đã được thảo luận.
(verb) giải thích, thanh minh, giảng
Ví dụ:
They explained that their lives centered on religious rituals.
Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.
(verb) chứa đựng, bao gồm, gồm có
Ví dụ:
Coffee cans that once contained a full pound of coffee.
Những lon cà phê đã từng chứa đựng đầy một pound cà phê.
(verb) biên soạn, soạn thảo, tổng hợp
Ví dụ:
The local authority must compile a list of taxpayers.
Chính quyền địa phương phải soạn danh sách những người nộp thuế.
(adjective) đến sau, theo sau, xảy ra sau
Ví dụ:
The book discusses his illness and subsequent resignation from politics.
Cuốn sách thảo luận về bệnh tật của ông và việc từ chức chính trị sau đó.
(noun) cái nhìn tổng quan, sơ lược
Ví dụ:
The second chapter will provide an overview of the issues involved.
Chương thứ hai sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan.
(noun) người cung cấp, nhà cung cấp
Ví dụ:
a leading provider of personal financial services
nhà cung cấp dịch vụ tài chính cá nhân hàng đầu
(noun) vấn đề, vật chất, chất;
(verb) quan trọng
Ví dụ:
The structure and properties of matter.
Cấu trúc và đặc tính của vật chất.
(noun) chuyên môn, kiến thức chuyên sâu, kỹ năng chuyên môn
Ví dụ:
It is difficult to find staff with the level of expertise required for this job.
Khó có thể tìm được nhân viên có trình độ chuyên môn cần thiết cho công việc này.
(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ
Ví dụ:
Computerized design methods will be demonstrated.
Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.
(noun) phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
Ví dụ:
leave a few mushrooms for garnish and slice the remainder
để lại một vài cây nấm để trang trí và cắt phần còn lại
(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;
(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết
Ví dụ:
It is essential to keep up-to-date records.
Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.
(verb) chia, phân chia, chia ra
Ví dụ:
Consumer magazines can be divided into a number of categories.
Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.
(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;
(adjective) chủ yếu, chính, lớn;
(verb) chuyên về (một môn gì)
Ví dụ:
The use of drugs is a major problem.
Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.
(noun) sự tuân thủ, sự tuân theo, sự làm đúng theo
Ví dụ:
The compliance officer is responsible for enforcing policies and procedures.
Cán bộ tuân thủ chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và thủ tục.
(verb) làm rõ, lọc, làm cho dễ hiểu
Ví dụ:
Could you clarify the first point, please? I don't understand it completely.
Bạn có thể làm rõ ý đầu tiên không? Tôi hoàn toàn không hiểu nó.
(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(verb) đi theo sau, đi theo, theo dõi
Ví dụ:
She went back into the house, and Ben followed her.
Cô ấy trở vào nhà, và Ben đi theo cô ấy.
(noun) khía cạnh, diện mạo, bề ngoài
Ví dụ:
The financial aspect can be overstressed.
Các khía cạnh tài chính có thể bị quá căng thẳng.
(adverb) hình như, nhìn bên ngoài
Ví dụ:
The child nodded, apparently content with the promise.
Đứa trẻ gật đầu, hình như bằng lòng với lời hứa.
(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Ví dụ:
Most people are aware of the dangers of sunbathing.
Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.
(adjective) kéo dài, mở rộng
Ví dụ:
an extended lunch hour
giờ ăn trưa kéo dài
(adverb) tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ:
His gun went off accidentally.
Súng của anh ta tình cờ nổ.
(adjective) nên làm
Ví dụ:
Early booking is advisable.
Đặt chỗ sớm là điều nên làm.
(adjective) có liên quan, có dính líu, lo lắng
Ví dụ:
The villagers are concerned about burglaries.
Dân làng lo lắng về những vụ trộm.
(verb) nói, nói lên lời, diễn đạt;
(suffix) ngôn ngữ, biệt ngữ
Ví dụ:
computer-speak
ngôn ngữ máy tính