Nghĩa của từ advisable trong tiếng Việt
advisable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
advisable
US /ədˈvaɪ.zə.bəl/
UK /ədˈvaɪ.zə.bəl/
Tính từ
nên làm, đáng khuyên, khôn ngoan
to be recommended; sensible
Ví dụ:
•
It is advisable to book your tickets in advance.
Nên đặt vé trước.
•
Wearing a helmet is always advisable when cycling.
Đội mũ bảo hiểm luôn được khuyến khích khi đi xe đạp.