Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) quen với, quen thuộc
Ví dụ:
My eyes slowly grew accustomed to the dark.
Mắt tôi dần quen với bóng tối.
(noun) tập đoàn, công ty kinh doanh, hội đồng thành phố
Ví dụ:
She didn't want to work for a big corporation where everything was so impersonal.
Cô ấy không muốn làm việc cho một tập đoàn lớn, nơi mọi thứ đều vô vị.
(noun) bạn đồng nghiệp, bạn đồng liêu
Ví dụ:
She was liked both by colleagues and subordinates.
Cô ấy được cả đồng nghiệp và cấp dưới quý mến.
(noun) sự chia, sự phân chia, phần
Ví dụ:
the division of the land into small fields
sự chia đất thành ruộng nhỏ
(verb) yêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu;
(noun) lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu
Ví dụ:
They received hundreds of requests for more information.
Họ đã nhận được hàng trăm yêu cầu để biết thêm thông tin.
(adverb) có hiệu quả, hiệu nghiệm
Ví dụ:
It is essential to make sure businesses operate efficiently to maximize profits.
Điều cần thiết là đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.
(verb) trông nom, quản lý, thu xếp
Ví dụ:
Their elder son managed the farm.
Con trai lớn của họ quản lý trang trại.
(verb) trình, đệ trình, biện hộ
Ví dụ:
Submit your résumé to the human resources department.
Hãy nộp sơ yếu lý lịch của anh cho bộ phận nhân sự.
(adverb) trực tiếp, thẳng thắn, lập tức;
(conjunction) ngay khi
Ví dụ:
They went directly to the restaurant.
Họ đã trực tiếp đến nhà hàng.
(verb) nhắc lại, nhắc nhở, làm nhớ lại
Ví dụ:
He would have forgotten my birthday if you hadn't reminded him.
Anh ấy sẽ quên sinh nhật của tôi nếu bạn không nhắc anh ấy.
(verb) hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ thị
Ví dụ:
He works in a sports center instructing people in the use of gym equipment.
Anh ấy làm việc trong một trung tâm thể thao, hướng dẫn mọi người cách sử dụng các thiết bị tập thể dục.
(noun) thời hạn, hạn chót
Ví dụ:
The deadline for submissions is February 5th.
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 5 tháng 2.
(noun) mẫu, kiểu;
(verb) thử, lấy mẫu
Ví dụ:
Investigations involved analyzing samples of handwriting.
Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.
(verb) báo cáo, thông báo
Ví dụ:
You will be notified of our decision as soon as possible.
Bạn sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi càng sớm càng tốt.
(verb) thi hành, thực hiện, làm
Ví dụ:
I have my duties to perform.
Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.
(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;
(verb) giám sát
Ví dụ:
a heart monitor
máy theo dõi tim
(verb) xứng đáng, đáng
Ví dụ:
The referee deserves a pat on the back.
Trọng tài xứng đáng được vỗ lưng.
(adjective) toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn
Ví dụ:
Her entire family gathered for their annual reunion.
Toàn bộ gia đình cô ấy tụ họp để sum họp hàng năm.
(noun) sự thả ra, sự giải thoát, sự phát hành;
(verb) thả, phóng thích, phát hành
Ví dụ:
A campaign by the prisoner's mother resulted in his release.
Một cuộc vận động của mẹ tù nhân đã dẫn đến việc anh ta được thả.
(noun) sự gia hạn, máy điện thoại nhánh, sự mở rộng
Ví dụ:
We have an extension in our bedroom.
Chúng tôi có một máy điện thoại nhánh trong phòng ngủ của chúng tôi.
(adverb) theo cách điện tử
Ví dụ:
You can submit the form electronically.
Bạn có thể nộp mẫu đơn theo cách điện tử.
(noun) sự có mặt, số người có mặt, sự chăm sóc
Ví dụ:
My attendance at church was very irregular.
Sự có mặt của tôi ở nhà thờ không đều đặn.
(adverb) tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế
Ví dụ:
She trusted him absolutely.
Cô ấy tin tưởng anh ấy tuyệt đối.
(verb) giao phó, ủy quyền, ủy thác;
(noun) đại biểu, đại diện, người được ủy nhiệm
Ví dụ:
Delegates have voted in favour of the motion.
Các đại biểu đã bỏ phiếu tán thành đề xuất này.
(adverb) một cách chăm chú, tập trung, chu đáo, thận trọng
Ví dụ:
The children sat listening attentively to the story.
Những đứa trẻ ngồi chăm chú lắng nghe câu chuyện.
(noun) sự giám sát, sự quản lý, buổi hướng dẫn
Ví dụ:
Very young children should not be left to play without supervision.
Không nên để trẻ rất nhỏ chơi mà không có sự giám sát.
(noun) hội thảo
Ví dụ:
A writers' workshop was held on July 25–27.
Một hội thảo dành cho các nhà văn được tổ chức vào ngày 25 đến 27 tháng 7.
(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;
(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
Ví dụ:
The draw has been made for this year's tournament.
Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.
(noun) sự sửa đổi, sự xem lại, sự ôn tập
Ví dụ:
He was forced to make several revisions to his speech.
Ông ấy buộc phải sửa đổi bài phát biểu của mình nhiều lần.
(adverb) một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không sẵn lòng, lưỡng lự, do dự
Ví dụ:
We reluctantly agreed to go with her.
Chúng tôi miễn cưỡng đồng ý đi cùng cô ấy.
(verb) làm quen với, giúp ai quen thuộc với
Ví dụ:
I need to acquaint myself with the new software.
Tôi cần làm quen với phần mềm mới.
(verb) truyền tải, truyền đạt, chuyển giao, vận chuyển, dẫn
Ví dụ:
Colours like red convey a sense of energy and strength.
Những màu như đỏ truyền tải cảm giác tràn đầy năng lượng và sức mạnh.
(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;
(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản
Ví dụ:
A campaign calling for regular checks on gas appliances.
Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.
(noun) cơ quan đầu não, sở chỉ huy, trụ sở chính
Ví dụ:
The company's headquarters is in Amsterdam.
Trụ sở chính của công ty là ở Amsterdam.
(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;
(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp
Ví dụ:
I've lost a file containing a lot of important documents.
Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.
(verb) giám sát, trông nom, giám thị
Ví dụ:
As a marketing manager, her job is to oversee all the company's advertising.
Là giám đốc tiếp thị, công việc của cô ấy là giám sát tất cả các hoạt động quảng cáo của công ty.
(adjective) có liên quan, tham gia, tận tâm, gắn bó
Ví dụ:
It can be helpful to talk about your worries to someone who is not directly involved.
Sẽ hữu ích nếu nói về nỗi lo lắng của bạn với một người không trực tiếp tham gia.
(verb) tập trung
Ví dụ:
She couldn't concentrate on the film.
Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.