Nghĩa của từ electronically trong tiếng Việt

electronically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

electronically

US /iˌlekˈtrɑː.nɪ.kəl.i/
UK /ˌel.ekˈtrɒn.ɪ.kəl.i/
"electronically" picture

Trạng từ

điện tử, bằng phương tiện điện tử

by means of electronic technology

Ví dụ:
You can submit your application electronically.
Bạn có thể nộp đơn điện tử.
The data is stored electronically on a server.
Dữ liệu được lưu trữ điện tử trên máy chủ.