Nghĩa của từ attentively trong tiếng Việt
attentively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
attentively
US /əˈten.t̬ɪv.li/
UK /əˈten.tɪv.li/
Trạng từ
một cách chăm chú, một cách cẩn thận, một cách kỹ lưỡng
with close attention; carefully or heedfully
Ví dụ:
•
She listened attentively to the professor's lecture.
Cô ấy lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách chăm chú.
•
The students watched the demonstration attentively.
Các sinh viên đã xem buổi trình diễn một cách chăm chú.