Nghĩa của từ reluctantly trong tiếng Việt.
reluctantly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reluctantly
US /rɪˈlʌk.tənt.li/
UK /rɪˈlʌk.tənt.li/

Trạng từ
1.
miễn cưỡng, do dự
in an unwilling and hesitant way
Ví dụ:
•
He reluctantly agreed to help with the project.
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ dự án.
•
She reluctantly admitted her mistake.
Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận lỗi lầm của mình.
Học từ này tại Lingoland