Bộ từ vựng Các giai đoạn của cuộc sống trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các giai đoạn của cuộc sống' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thời thanh niên, thanh thiếu niên
Ví dụ:
She had a troubled adolescence.
Cô ấy đã có một thời thanh niên đầy rắc rối.
(noun) người thanh niên;
(adjective) (thuộc) thời thanh niên, tuổi vị thành niên
Ví dụ:
Many parents find it hard to understand their adolescent children.
Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy khó hiểu con mình ở tuổi vị thành niên.
(noun) thời thanh niên, tuổi trẻ, lứa tuổi thanh niên
Ví dụ:
He had been a keen sportsman in his youth.
Anh ấy đã từng là một vận động viên thể thao nhạy bén khi còn trẻ.
(adjective) trẻ trung
Ví dụ:
At the time I admired his youthful enthusiasm.
Lúc đó tôi rất khâm phục nhiệt huyết trẻ trung của anh ấy.
(noun) tuổi trưởng thành
Ví dụ:
People in England legally reach adulthood at 18.
Mọi người ở Anh đến tuổi trưởng thành một cách hợp pháp ở tuổi 18.
(noun) thời niên thiếu
Ví dụ:
I had a very happy boyhood.
Tôi đã có một thời niên thiếu rất hạnh phúc.
(noun) thời con gái
Ví dụ:
She lived in India during her girlhood.
Cô ấy sống ở Ấn Độ trong thời con gái.
(noun) tuổi thơ ấu, tuổi còn ẵm ngửa
Ví dụ:
Her youngest child died in infancy.
Đứa con út của bà ấy mất từ khi còn thơ ấu.
(noun) trẻ sơ sinh, đứa bé dưới 7 tuổi;
(adjective) còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ, trẻ sơ sinh
Ví dụ:
an infant teacher
một giáo viên dạy trẻ sơ sinh
(noun) tính trưởng thành, sự trưởng thành, sự chín chắn, sự chín muồi
Ví dụ:
Their experience, maturity, and strong work ethic.
Kinh nghiệm, tính trưởng thành và tinh thần làm việc vững vàng của họ.
(adjective) sớm, sinh non
Ví dụ:
Because of injury, her playing career came to a premature end in 2008.
Do chấn thương, sự nghiệp thi đấu của cô ấy đã kết thúc sớm vào năm 2008.
(noun) tuổi thiếu niên
Ví dụ:
She began writing poetry in her teens.
Cô ấy bắt đầu viết thơ khi còn là thiếu niên.
(noun) thời kỳ khủng hoảng tuổi trung niên
Ví dụ:
He bought a sports car during his midlife crisis.
Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao trong thời kỳ khủng hoảng tuổi trung niên.
(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
Ví dụ:
the 50th anniversary of the start of World War II
ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai
(noun) việc chôn cất
Ví dụ:
Her body was sent home for burial.
Thi thể của cô ấy được đưa về nhà để chôn cất.
(noun) sự sinh con
Ví dụ:
She dreaded the pain of childbirth.
Cô ấy sợ đau đớn khi sinh con.
(noun) sự mang thai, sự có thai, sự có mang, thai kỳ
Ví dụ:
Many women experience sickness during pregnancy.
Nhiều phụ nữ bị ốm trong khi mang thai.
(adjective) lớn hơn, nhiều tuổi hơn;
(noun) người lớn tuổi hơn, người lớn hơn, người có quyền cao hơn
Ví dụ:
her elder daughter
con gái lớn của cô ấy
(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn
Ví dụ:
She'd broken off her engagement to Paul.
Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.
(noun) tang lễ, lễ tang, đám tang
Ví dụ:
The funeral will be held next Friday.
Tang lễ sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.
(adjective) vị thành niên, chưa chín chắn, trẻ con;
(noun) vị thành niên, (động vật) con
Ví dụ:
juvenile crime
tội phạm vị thành niên
(noun) góa phụ;
(verb) trở thành góa phụ, trở thành góa vợ, mất chồng
Ví dụ:
She gets a widow’s pension.
Cô ấy được hưởng trợ cấp góa phụ.
(noun) người đàn ông góa vợ
Ví dụ:
After his wife passed away, he became a widower.
Sau khi vợ mất, anh ấy trở thành người đàn ông góa vợ.
(noun) trẻ mồ côi;
(verb) làm cho mồ côi
Ví dụ:
He was left an orphan as a small boy.
Anh ấy trở thành trẻ mồ côi từ khi còn nhỏ.
(noun) những người lớn tuổi, những người già, những người cao tuổi;
(adjective) lớn tuổi, cao tuổi
Ví dụ:
She was elderly and silver-haired.
Bà ấy đã lớn tuổi và tóc bạc.
(noun) nghỉ thai sản, thời gian nghỉ đẻ
Ví dụ:
Ellie is currently on maternity leave.
Ellie hiện đang nghỉ thai sản.
(adjective) ở tuổi trung niên
Ví dụ:
They're a middle-aged couple, with grown-up children.
Họ là một cặp vợ chồng trung niên, có những đứa con đã lớn.
(phrasal verb) qua đời, mất, không còn tồn tại
Ví dụ:
Her father passed away last week.
Cha cô ấy đã qua đời vào tuần trước.
(noun) việc nghỉ hưu, về hưu
Ví dụ:
a man nearing retirement
một người đàn ông sắp nghỉ hưu
(noun) người lớn tuổi hơn, người thâm niên/ chức cao hơn, tiền bối;
(adjective) cấp cao, nhiều tuổi hơn, lâu năm hơn
Ví dụ:
a senior government minister
một bộ trưởng chính phủ cấp cao
(noun) trẻ chập chững, đứa bé mới biết đi
Ví dụ:
Are these toys suitable for toddlers?
Những đồ chơi này có phù hợp với những đứa bé mới biết đi không?
(noun) người lớn, người đã trưởng thành;
(adjective) đã lớn, đã trưởng thành
Ví dụ:
He seems very grown up for a ten-year-old.
Cậu ấy có vẻ rất trưởng thành so với một đứa trẻ mười tuổi.