Bộ từ vựng Sở thích và Trò chơi trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sở thích và Trò chơi' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí
Ví dụ:
people with too much enforced leisure
Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc
(noun) trò giải trí, trò tiêu khiển, sở thích
Ví dụ:
Hockey is Canada’s national pastime.
Khúc côn cầu là trò tiêu khiển quốc gia của Canada.
(noun) thuật chụp ảnh, sự chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh
Ví dụ:
She's taking an evening class in photography.
Cô ấy đang tham gia một lớp học buổi tối về nhiếp ảnh.
(noun) nghề làm đồ gốm, gốm sứ
Ví dụ:
He wants to learn pottery.
Anh ấy muốn học nghề làm đồ gốm.
(noun) nghệ thuật cắt dán ảnh
Ví dụ:
The children made a collage of postcards.
Những đứa trẻ đã cắt dán các tấm bưu thiếp.
(noun) thư pháp, thuật viết chữ đẹp, lối viết
Ví dụ:
There's some wonderful calligraphy in these old manuscripts.
Có một số bức thư pháp tuyệt vời trong những bản thảo cũ này.
(noun) người mẫu, mô hình, mẫu
Ví dụ:
Ashley's always wanted to go into modeling.
Ashley luôn muốn trở thành người mẫu.
(noun) việc sưu tầm, việc sưu tập
Ví dụ:
Her hobby is collecting stamps.
Sở thích của cô ấy là sưu tập tem.
(noun) việc cắm hoa
Ví dụ:
flower arranging classes
lớp học cắm hoa
(noun) nghề làm vườn, việc làm vườn
Ví dụ:
My mother has always enjoyed gardening.
Mẹ tôi luôn thích làm vườn.
(noun) việc ngắm chim, xem chim
Ví dụ:
Her hobby is birdwatching.
Sở thích của cô ấy là ngắm chim.
(noun) thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Ví dụ:
Her hobbies are music, reading and handicraft.
Sở thích của cô là âm nhạc, đọc sách và thủ công mỹ nghệ.
(noun) việc đan len, hàng len, đồ đan
Ví dụ:
I'm hopeless at knitting.
Tôi vô vọng trong việc đan len.
(noun) nghề nhồi xác, nghề nhồi bông
Ví dụ:
He learned taxidermy to preserve animals for the museum.
Anh ấy học nghề nhồi xác để bảo quản động vật cho bảo tàng.
(noun) sự khắc, sự trổ, sự chạm, bức khắc, bản in khắc
Ví dụ:
The museum displayed ancient engravings on stone tablets depicting daily life.
Bảo tàng trưng bày các bức khắc cổ trên các tấm đá mô tả cuộc sống hàng ngày.
(noun) việc đi hộp đêm, việc đi câu lạc bộ
Ví dụ:
Roz and I went clubbing last weekend.
Roz và tôi đã đi câu lạc bộ vào cuối tuần trước.
(noun) súng sơn
Ví dụ:
Paintballs are water-soluble, non-toxic, and will wash out of your clothing on a normal wash cycle.
Súng sơn hòa tan trong nước, không độc hại và sẽ trôi sạch khỏi quần áo của bạn trong chu trình giặt thông thường.
(noun) môn đạp xe leo núi
Ví dụ:
He has taken up mountain biking, which gives him the chance to exercise and be outdoors.
Anh ấy đã bắt đầu đạp xe leo núi, điều này giúp anh ấy có cơ hội tập thể dục và hoạt động ngoài trời.
(noun) việc lặn dưới nước, việc lao đầu xuống nước
Ví dụ:
They offer many exciting activities such as dolphin watching, diving, snorkeling, and sailing.
Họ cung cấp nhiều hoạt động thú vị như ngắm cá heo, lặn dưới nước, lặn với ống thở và chèo thuyền.
(noun) (môn) đua xe đạp, đạp xe
Ví dụ:
We did a lot of cycling in France last year.
Chúng tôi đã đạp xe rất nhiều ở Pháp năm ngoái.
(noun) môn nhảy dù
Ví dụ:
They want to try skydiving.
Họ muốn thử nhảy dù.
(noun) du lịch bụi, du lịch với trang bị sau lưng
Ví dụ:
a backpacking trip
một chuyến đi du lịch bụi
(noun) việc lặn ống thở
Ví dụ:
We went snorkeling along the Great Barrier Reef.
Chúng tôi đã đi lặn ống thở dọc theo Rạn san hô Great Barrier.
(noun) môn đấu kiếm, hàng rào
Ví dụ:
Fencing is a competitive sport where athletes engage in combat using slender swords.
Đấu kiếm là môn thể thao cạnh tranh trong đó các vận động viên tham gia chiến đấu bằng kiếm mỏng.
(noun) (môn) bắn cung, người bắn cung
Ví dụ:
Archery is a confidence builder in kids.
Bắn cung là cách xây dựng sự tự tin ở trẻ em.
(noun) môn lướt sóng, việc lướt web
Ví dụ:
They go surfing every weekend.
Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.
(noun) thiền, sự suy ngẫm, sự trầm tư mặc tưởng
Ví dụ:
She practises meditation.
Cô ấy thực hành thiền.
(noun) việc tắm nắng
Ví dụ:
the risks associated with sunbathing
những rủi ro liên quan đến việc tắm nắng
(noun) việc quan sát tàu, công việc tỉ mỉ
Ví dụ:
Trainspotting is a hobby for some railway enthusiasts.
Quan sát tàu là một sở thích của một số người đam mê đường sắt.
(noun) môn chèo thuyền buồm, thời điểm xuất bến
Ví dụ:
They are going on a 10-day sailing trip.
Họ sẽ đi thuyền buồm trong 10 ngày.
(noun) môn chạy parkour
Ví dụ:
A thorough warm-up is advisable before practicing parkour.
Nên khởi động kỹ lưỡng trước khi tập parkour.
(noun) hoạt động trượt tuyết bằng xe trượt
Ví dụ:
Sledding is a popular winter activity for children.
Trượt tuyết bằng xe trượt là hoạt động phổ biến vào mùa đông cho trẻ em.
(noun) chèo thuyền vượt thác
Ví dụ:
Rafting is a thrilling water sport where you navigate down a river on an inflatable raft.
Chèo thuyền vượt thác là một môn thể thao dưới nước thú vị, nơi bạn sẽ di chuyển dọc theo dòng sông trên một chiếc bè bơm hơi.
(noun) trò chơi bowling, động tác phát bóng
Ví dụ:
He can play bowling very well.
Anh ấy có thể chơi bowling rất tốt.