Avatar of Vocabulary Set Sở thích và Trò chơi

Bộ từ vựng Sở thích và Trò chơi trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sở thích và Trò chơi' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

leisure

/ˈliː.ʒɚ/

(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí

Ví dụ:

people with too much enforced leisure

Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc

pastime

/ˈpæs.taɪm/

(noun) trò giải trí, trò tiêu khiển, sở thích

Ví dụ:

Hockey is Canada’s national pastime.

Khúc côn cầu là trò tiêu khiển quốc gia của Canada.

photography

/fəˈtɑː.ɡrə.fi/

(noun) thuật chụp ảnh, sự chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh

Ví dụ:

She's taking an evening class in photography.

Cô ấy đang tham gia một lớp học buổi tối về nhiếp ảnh.

pottery

/ˈpɑː.t̬ɚ.i/

(noun) nghề làm đồ gốm, gốm sứ

Ví dụ:

He wants to learn pottery.

Anh ấy muốn học nghề làm đồ gốm.

collage

/ˈkɑː.lɑːʒ/

(noun) nghệ thuật cắt dán ảnh

Ví dụ:

The children made a collage of postcards.

Những đứa trẻ đã cắt dán các tấm bưu thiếp.

calligraphy

/kəˈlɪɡ.rə.fi/

(noun) thư pháp, thuật viết chữ đẹp, lối viết

Ví dụ:

There's some wonderful calligraphy in these old manuscripts.

Có một số bức thư pháp tuyệt vời trong những bản thảo cũ này.

modeling

/ˈmɑː.dəl.ɪŋ/

(noun) người mẫu, mô hình, mẫu

Ví dụ:

Ashley's always wanted to go into modeling.

Ashley luôn muốn trở thành người mẫu.

collecting

/kəˈlektɪŋ/

(noun) việc sưu tầm, việc sưu tập

Ví dụ:

Her hobby is collecting stamps.

Sở thích của cô ấy là sưu tập tem.

flower arranging

/ˈflaʊər əˌreɪndʒɪŋ/

(noun) việc cắm hoa

Ví dụ:

flower arranging classes

lớp học cắm hoa

gardening

/ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/

(noun) nghề làm vườn, việc làm vườn

Ví dụ:

My mother has always enjoyed gardening.

Mẹ tôi luôn thích làm vườn.

birdwatching

/ˈbɝːdˌwɑː.tʃɪŋ/

(noun) việc ngắm chim, xem chim

Ví dụ:

Her hobby is birdwatching.

Sở thích của cô ấy là ngắm chim.

handicraft

/ˈhæn.di.kræft/

(noun) thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công

Ví dụ:

Her hobbies are music, reading and handicraft.

Sở thích của cô là âm nhạc, đọc sách và thủ công mỹ nghệ.

knitting

/ˈnit̬.ɪŋ/

(noun) việc đan len, hàng len, đồ đan

Ví dụ:

I'm hopeless at knitting.

Tôi vô vọng trong việc đan len.

taxidermy

/ˈtæk.sɪ.dɝː.mi/

(noun) nghề nhồi xác, nghề nhồi bông

Ví dụ:

He learned taxidermy to preserve animals for the museum.

Anh ấy học nghề nhồi xác để bảo quản động vật cho bảo tàng.

engraving

/ɪnˈɡreɪ.vɪŋ/

(noun) sự khắc, sự trổ, sự chạm, bức khắc, bản in khắc

Ví dụ:

The museum displayed ancient engravings on stone tablets depicting daily life.

Bảo tàng trưng bày các bức khắc cổ trên các tấm đá mô tả cuộc sống hàng ngày.

clubbing

/ˈklʌb.ɪŋ/

(noun) việc đi hộp đêm, việc đi câu lạc bộ

Ví dụ:

Roz and I went clubbing last weekend.

Roz và tôi đã đi câu lạc bộ vào cuối tuần trước.

paintball

/ˈpeɪnt.bɑːl/

(noun) súng sơn

Ví dụ:

Paintballs are water-soluble, non-toxic, and will wash out of your clothing on a normal wash cycle.

Súng sơn hòa tan trong nước, không độc hại và sẽ trôi sạch khỏi quần áo của bạn trong chu trình giặt thông thường.

mountain biking

/ˈmaʊn.tɪn ˌbaɪ.kɪŋ/

(noun) môn đạp xe leo núi

Ví dụ:

He has taken up mountain biking, which gives him the chance to exercise and be outdoors.

Anh ấy đã bắt đầu đạp xe leo núi, điều này giúp anh ấy có cơ hội tập thể dục và hoạt động ngoài trời.

diving

/ˈdaɪ.vɪŋ/

(noun) việc lặn dưới nước, việc lao đầu xuống nước

Ví dụ:

They offer many exciting activities such as dolphin watching, diving, snorkeling, and sailing.

Họ cung cấp nhiều hoạt động thú vị như ngắm cá heo, lặn dưới nước, lặn với ống thở và chèo thuyền.

cycling

/ˈsaɪ.klɪŋ/

(noun) (môn) đua xe đạp, đạp xe

Ví dụ:

We did a lot of cycling in France last year.

Chúng tôi đã đạp xe rất nhiều ở Pháp năm ngoái.

skydiving

/ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/

(noun) môn nhảy dù

Ví dụ:

They want to try skydiving.

Họ muốn thử nhảy dù.

backpacking

/ˈbækˌpæk.ɪŋ/

(noun) du lịch bụi, du lịch với trang bị sau lưng

Ví dụ:

a backpacking trip

một chuyến đi du lịch bụi

billiards

/ˈbɪl.jɚdz/

(noun) trò chơi bi-da

Ví dụ:

a game of billiards

một trò chơi bi-da

snorkeling

/ˈsnɔːr.kəl.ɪŋ/

(noun) việc lặn ống thở

Ví dụ:

We went snorkeling along the Great Barrier Reef.

Chúng tôi đã đi lặn ống thở dọc theo Rạn san hô Great Barrier.

fencing

/ˈfen.sɪŋ/

(noun) môn đấu kiếm, hàng rào

Ví dụ:

Fencing is a competitive sport where athletes engage in combat using slender swords.

Đấu kiếm là môn thể thao cạnh tranh trong đó các vận động viên tham gia chiến đấu bằng kiếm mỏng.

archery

/ˈɑːr.tʃɚ.i/

(noun) (môn) bắn cung, người bắn cung

Ví dụ:

Archery is a confidence builder in kids.

Bắn cung là cách xây dựng sự tự tin ở trẻ em.

surfing

/ˈsɝːfɪŋ/

(noun) môn lướt sóng, việc lướt web

Ví dụ:

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.

meditation

/ˌmed.əˈteɪ.ʃən/

(noun) thiền, sự suy ngẫm, sự trầm tư mặc tưởng

Ví dụ:

She practises meditation.

Cô ấy thực hành thiền.

sunbathing

/ˈsʌnˌbeɪ.ðɪŋ/

(noun) việc tắm nắng

Ví dụ:

the risks associated with sunbathing

những rủi ro liên quan đến việc tắm nắng

trainspotting

/ˈtreɪnˌspɑː.t̬ɪŋ/

(noun) việc quan sát tàu, công việc tỉ mỉ

Ví dụ:

Trainspotting is a hobby for some railway enthusiasts.

Quan sát tàu là một sở thích của một số người đam mê đường sắt.

sailing

/ˈseɪ.lɪŋ/

(noun) môn chèo thuyền buồm, thời điểm xuất bến

Ví dụ:

They are going on a 10-day sailing trip.

Họ sẽ đi thuyền buồm trong 10 ngày.

paragliding

/ˈper.əˌɡlaɪ.dɪŋ/

(noun) môn dù lượn

Ví dụ:

to go paragliding

đi chơi dù lượn

parkour

/ˈpɑːr.kʊr/

(noun) môn chạy parkour

Ví dụ:

A thorough warm-up is advisable before practicing parkour.

Nên khởi động kỹ lưỡng trước khi tập parkour.

sledding

/ˈsled.ɪŋ/

(noun) hoạt động trượt tuyết bằng xe trượt

Ví dụ:

Sledding is a popular winter activity for children.

Trượt tuyết bằng xe trượt là hoạt động phổ biến vào mùa đông cho trẻ em.

rafting

/ˈræf.tɪŋ/

(noun) chèo thuyền vượt thác

Ví dụ:

Rafting is a thrilling water sport where you navigate down a river on an inflatable raft.

Chèo thuyền vượt thác là một môn thể thao dưới nước thú vị, nơi bạn sẽ di chuyển dọc theo dòng sông trên một chiếc bè bơm hơi.

bowling

/ˈboʊ.lɪŋ/

(noun) trò chơi bowling, động tác phát bóng

Ví dụ:

He can play bowling very well.

Anh ấy có thể chơi bowling rất tốt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu