Nghĩa của từ trainspotting trong tiếng Việt
trainspotting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trainspotting
US /ˈtreɪnˌspɑː.t̬ɪŋ/
UK /ˈtreɪnˌspɒt.ɪŋ/
Danh từ
việc quan sát và ghi chép số hiệu tàu hỏa
the hobby of watching trains and noting their serial numbers
Ví dụ:
•
He spent his weekends trainspotting at the local station.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để quan sát và ghi chép số hiệu tàu hỏa tại ga địa phương.
•
Trainspotting is a popular pastime for railway enthusiasts.
Việc quan sát tàu hỏa là một thú vui phổ biến đối với những người đam mê đường sắt.