Bộ từ vựng Địa lý trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Địa lý' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) địa chất học, khoa địa chất
Ví dụ:
He is a geology professor.
Ông ấy là giáo sư địa chất.
(noun) độ cao so với mặt biển
Ví dụ:
We are currently flying at an altitude of 15,000 meters.
Chúng tôi hiện đang bay ở độ cao so với mặt biển 15.000 mét.
(noun) vĩ độ, vùng, miền, quyền
Ví dụ:
the northern latitudes
vĩ độ phía bắc
(adjective) (thuộc) lục địa, đại lục, (thuộc) lục địa Châu Âu;
(noun) dân ở lục địa Châu Âu
Ví dụ:
continental waters
vùng biển lục địa
(noun) đường chí tuyến
Ví dụ:
The Tropic of Cancer passes through Mexico.
Đường chí tuyến Bắc đi qua Mexico.
(adjective) (thuộc) nhiệt đới
Ví dụ:
Leprosy is one of the few tropical diseases which could soon be eradicated.
Bệnh phong là một trong số ít các bệnh nhiệt đới có thể sớm được xóa bỏ.
(noun) đường chân trời, tầm nhìn, tầm nhận thức
Ví dụ:
The moon rose slowly above the horizon.
Mặt trăng từ từ nhô lên phía trên đường chân trời.
(noun) đường xích đạo
Ví dụ:
Indonesia lies on the equator.
Indonesia nằm trên đường xích đạo.
(adjective) (thuộc) vùng cao nguyên, (thuộc) vùng cao nguyên xứ Scotland;
(noun) vùng cao nguyên, vùng cao nguyên xứ Scotland
Ví dụ:
highland springs
suối nguồn cao nguyên
(adjective) nội địa;
(adverb) vào đất liền, nội địa
Ví dụ:
The Black Sea is a large inland sea.
Biển Đen là biển nội địa rộng lớn.
(adjective) có nhiều đồi núi
Ví dụ:
The village is located in a hilly area near the forest.
Ngôi làng nằm ở khu vực có nhiều đồi gần rừng.
(noun) địa hình
Ví dụ:
They walked for miles across steep and inhospitable terrain.
Họ đi bộ hàng dặm qua địa hình dốc và khắc nghiệt.
(noun) dốc, đường dốc, chỗ dốc;
(verb) nghiêng, dốc, vác lên vai
Ví dụ:
He slithered helplessly down the slope.
Anh ấy trượt dài một cách bất lực xuống con dốc.
(noun) khe núi, hẽm núi
Ví dụ:
The track continued along the bottom of the ravine.
Đường đua tiếp tục dọc theo đáy khe núi.
(noun) nhánh, ngả, cành;
(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành
Ví dụ:
Sophie was in the branches of a tree eating an apple.
Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.
(noun) dòng, luồng, dòng điện;
(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành
Ví dụ:
Keep abreast of current events.
Bám sát các sự kiện hiện nay.
(noun) thủy triều, xu hướng, trào lưu;
(suffix) giai đoạn, mùa
Ví dụ:
Most people are completely clueless about tide directions and weather conditions.
Hầu hết mọi người hoàn toàn không biết về hướng thủy triều và điều kiện thời tiết.
(noun) miệng núi lửa, hố;
(verb) giảm, sụp đổ, thất bại
Ví dụ:
The meteorite left a crater six feet deep.
Thiên thạch để lại miệng núi lửa sâu sáu feet.
(noun) tảng băng trôi, người lạnh lùng thờ ơ
Ví dụ:
The ship struck a hidden iceberg.
Con tàu va phải một tảng băng ẩn.
(noun) sông băng
Ví dụ:
There are two main types of glaciers: continental glaciers and alpine glaciers.
Có hai loại sông băng chính: sông băng lục địa và sông băng núi cao.
(noun) rạn san hô, đá ngầm, mép buồm
Ví dụ:
the Great Barrier Reef
Rạn san hô Great Barrier
(noun) rạn san hô, dải san hô ngầm
Ví dụ:
There are many beautiful coral reefs under the ocean.
Có rất nhiều rạn san hô tuyệt đẹp dưới lòng đại dương.
(noun) lính thủy đánh bộ;
(adjective) (thuộc) biển, gần biển, ngành hàng hải, đường biển
Ví dụ:
The oil slick seriously threatens marine life around the islands.
Vết dầu loang đe dọa nghiêm trọng sinh vật biển xung quanh các đảo.
(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;
(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;
(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa
Ví dụ:
Traffic congestion is really bad at peak periods.
Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.