Avatar of Vocabulary Set Gia đình và Mối quan hệ

Bộ từ vựng Gia đình và Mối quan hệ trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gia đình và Mối quan hệ' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acquaintance

/əˈkweɪn.təns/

(noun) người quen, sự hiểu biết

Ví dụ:

a business acquaintance

một người quen trong kinh doanh

band

/bænd/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;

(verb) buộc dải, phân thành từng dải

Ví dụ:

Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.

Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

adultery

/əˈdʌl.tɚ.i/

(noun) ngoại tình

Ví dụ:

He was accused of committing adultery.

Ông ta bị buộc tội ngoại tình.

affair

/əˈfer/

(noun) việc, công việc, chuyện yêu đương

Ví dụ:

The board admitted responsibility for the affair.

Hội đồng quản trị đã thừa nhận trách nhiệm về vụ việc.

ally

/ˈæl.aɪ/

(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;

(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia

Ví dụ:

Debate continued among NATO allies.

Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.

ancestor

/ˈæn.ses.tɚ/

(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy

Ví dụ:

My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.

Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.

ancestry

/ˈæn.ses.tri/

(noun) tổ tiên, ông bà

Ví dụ:

He was proud of his Native American ancestry.

Anh ấy tự hào về tổ tiên người Mỹ bản địa của mình.

branch

/bræntʃ/

(noun) nhánh, ngả, cành;

(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành

Ví dụ:

Sophie was in the branches of a tree eating an apple.

Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.

clan

/klæn/

(noun) thị tộc, gia tộc

Ví dụ:

Are the whole clan coming to visit you for Christmas?

Cả gia tộc có đến thăm bạn vào dịp lễ Giáng sinh không?

adoptive

/əˈdɑːp.tɪv/

(adjective) (có quan hệ do việc nhận làm con nuôi) nuôi

Ví dụ:

Her adoptive parents were farmers.

Cha mẹ nuôi của cô ấy là nông dân.

biracial

/ˌbaɪˈreɪ.ʃəl/

(adjective) hai chủng tộc

Ví dụ:

Her parents were a biracial couple and often experienced hostility in the 1940s.

Cha mẹ cô ấy là một cặp vợ chồng hai chủng tộc và thường xuyên có sự thù địch trong những năm 1940.

cheat on

/tʃiːt ɑːn/

(phrasal verb) ngoại tình, lừa dối, phản bội

Ví dụ:

I'd found Philippe was cheating on me and I was angry and hurt.

Tôi phát hiện ra Philippe đang lừa dối tôi và tôi rất tức giận và tổn thương.

breakup

/ˈbreɪkˌʌp/

(noun) sự tan vỡ, sự chia tay, sự tan rã

Ví dụ:

A family breakup increases the risk of childhood depression.

Sự tan vỡ gia đình làm tăng nguy cơ trầm cảm ở trẻ em.

brotherly

/ˈbrʌð.ɚ.li/

(adjective) anh em, tình anh em;

(adverb) như anh em, tình anh em

Ví dụ:

Can I give you some brotherly advice?

Tôi có thể cho bạn một số lời khuyên về tình anh em không?

brotherhood

/ˈbrʌð.ɚ.hʊd/

(noun) tình anh em, tình huynh đệ

Ví dụ:

the bonds of brotherhood

mối quan hệ của tình anh em

companion

/kəmˈpæn.jən/

(noun) bạn, bạn đồng hành, vật cùng đôi

Ví dụ:

his traveling companion

người bạn đồng hành của anh ấy

companionship

/kəmˈpæn.jən.ʃɪp/

(noun) tình bạn, sự đồng hành

Ví dụ:

Pets can provide comfort and companionship to their owners.

Thú cưng có thể mang lại sự an ủi và tình bạn cho chủ nhân.

compatible

/kəmˈpæt̬.ə.bəl/

(adjective) tương thích, hợp nhau

Ví dụ:

The fruitiness of Beaujolais is compatible with a number of meat dishes

Vị trái cây của Beaujolais tương thích với một số món thịt.

co-parent

/ˌkoʊˈper.ənt/

(noun) người cùng nuôi dạy, người đồng nuôi dưỡng;

(verb) cùng nuôi dưỡng, cùng nuôi dạy, đồng làm cha mẹ

Ví dụ:

The former couple remains devoted co-parents to daughter Rose and son Jack.

Cặp vợ chồng cũ vẫn là người cùng nuôi dạy tận tụy với con gái Rose và con trai Jack.

custody

/ˈkʌs.tə.di/

(noun) quyền nuôi con, quyền giám hộ, sự giam cầm

Ví dụ:

The mother received custody of the child.

Người mẹ nhận quyền nuôi con.

descendant

/dɪˈsen.dənt/

(noun) con cháu, hậu duệ, người nối dõi

Ví dụ:

He has no descendants.

Ông ta không có con cháu.

distant

/ˈdɪs.tənt/

(adjective) xa xôi, xa lạ, xa cách

Ví dụ:

distant parts of the world

những vùng xa xôi của thế giới

soulmate

/ˈsoʊl.meɪt/

(noun) bạn tâm giao, tri kỷ

Ví dụ:

I wish I have a soulmate to confide.

Tôi ước mình có một người tri kỷ để tâm sự.

tie

/taɪ/

(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;

(verb) buộc, cột, trói

Ví dụ:

He tightened the tie of his robe.

Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.

socialize

/ˈsoʊ.ʃə.laɪz/

(verb) giao lưu, gặp gỡ, xã hội hóa

Ví dụ:

I tend not to socialize with my colleagues.

Tôi có xu hướng không giao lưu với đồng nghiệp của mình.

kin

/kɪn/

(noun) họ hàng, người thân

Ví dụ:

She felt it was her duty to take care of her elderly kin.

Cô ấy cảm thấy đó là trách nhiệm của mình khi chăm sóc những người thân lớn tuổi.

next of kin

/ˌnekst əv ˈkɪn/

(noun) người thân, họ hàng gần

Ví dụ:

I'm her next of kin.

Tôi là người thân của cô ấy.

kinship

/ˈkɪn.ʃɪp/

(noun) quan hệ họ hàng

Ví dụ:

Different ethnic groups have different systems of kinship.

Các dân tộc khác nhau có hệ thống quan hệ họ hàng khác nhau.

parenting

/ˈper.ən.t̬ɪŋ/

(noun) việc làm cha mẹ, việc nuôi nấng con cái

Ví dụ:

parenting skills

kỹ năng làm cha mẹ

maternal

/məˈtɝː.nəl/

(adjective) làm mẹ, (thuộc) bên ngoại

Ví dụ:

maternal instincts

bản năng làm mẹ

paternal

/pəˈtɝː.nəl/

(adjective) làm cha, (thuộc) bên nội

Ví dụ:

He had a strong paternal instinct and always looked after his children.

Anh ấy có bản năng làm cha mạnh mẽ và luôn chăm sóc các con của mình.

intimate

/ˈɪn.tə.mət/

(adjective) thân mật, thân thiết, kín đáo;

(noun) người thân thiết;

(verb) cho biết, cho hay, tâm sự

Ví dụ:

He's become very intimate with an actress.

Anh ấy trở nên rất thân mật với một nữ diễn viên.

inherit

/ɪnˈher.ɪt/

(verb) thừa kế, thừa hưởng, hưởng

Ví dụ:

Who will inherit the house when he dies?

Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi ông ấy mất?

heritage

/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/

(noun) di sản, tài sản thừa kế;

(adjective) (thuộc) di sản

Ví dụ:

The city has been designated a world heritage site.

Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.

ex

/eks/

(noun) người yêu cũ, chồng/ vợ cũ, bạn trai/ bạn gái cũ;

(preposition) tại, từ, không bao gồm;

(prefix) cựu, nguyên

Ví dụ:

Is she still in touch with her ex?

Cô ấy có còn liên lạc với người yêu cũ không?

exclusive

/ɪkˈskluː.sɪv/

(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;

(noun) tin độc quyền

Ví dụ:

exclusive rights to televise the World Cup

độc quyền truyền hình World Cup

associate

/əˈsoʊ.ʃi.eɪt/

(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;

(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;

(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác

Ví dụ:

an associate company

công ty liên đới

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu