Bộ từ vựng Gia đình và Mối quan hệ trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gia đình và Mối quan hệ' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người quen, sự hiểu biết
Ví dụ:
a business acquaintance
một người quen trong kinh doanh
(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;
(verb) buộc dải, phân thành từng dải
Ví dụ:
Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.
Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.
(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;
(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính
Ví dụ:
There was a bond of understanding between them.
Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.
(noun) ngoại tình
Ví dụ:
He was accused of committing adultery.
Ông ta bị buộc tội ngoại tình.
(noun) việc, công việc, chuyện yêu đương
Ví dụ:
The board admitted responsibility for the affair.
Hội đồng quản trị đã thừa nhận trách nhiệm về vụ việc.
(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;
(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia
Ví dụ:
Debate continued among NATO allies.
Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.
(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy
Ví dụ:
My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.
Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.
(noun) tổ tiên, ông bà
Ví dụ:
He was proud of his Native American ancestry.
Anh ấy tự hào về tổ tiên người Mỹ bản địa của mình.
(noun) nhánh, ngả, cành;
(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành
Ví dụ:
Sophie was in the branches of a tree eating an apple.
Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.
(noun) thị tộc, gia tộc
Ví dụ:
Are the whole clan coming to visit you for Christmas?
Cả gia tộc có đến thăm bạn vào dịp lễ Giáng sinh không?
(adjective) (có quan hệ do việc nhận làm con nuôi) nuôi
Ví dụ:
Her adoptive parents were farmers.
Cha mẹ nuôi của cô ấy là nông dân.
(adjective) hai chủng tộc
Ví dụ:
Her parents were a biracial couple and often experienced hostility in the 1940s.
Cha mẹ cô ấy là một cặp vợ chồng hai chủng tộc và thường xuyên có sự thù địch trong những năm 1940.
(phrasal verb) ngoại tình, lừa dối, phản bội
Ví dụ:
I'd found Philippe was cheating on me and I was angry and hurt.
Tôi phát hiện ra Philippe đang lừa dối tôi và tôi rất tức giận và tổn thương.
(noun) sự tan vỡ, sự chia tay, sự tan rã
Ví dụ:
A family breakup increases the risk of childhood depression.
Sự tan vỡ gia đình làm tăng nguy cơ trầm cảm ở trẻ em.
(adjective) anh em, tình anh em;
(adverb) như anh em, tình anh em
Ví dụ:
Can I give you some brotherly advice?
Tôi có thể cho bạn một số lời khuyên về tình anh em không?
(noun) tình anh em, tình huynh đệ
Ví dụ:
the bonds of brotherhood
mối quan hệ của tình anh em
(noun) bạn, bạn đồng hành, vật cùng đôi
Ví dụ:
his traveling companion
người bạn đồng hành của anh ấy
(noun) tình bạn, sự đồng hành
Ví dụ:
Pets can provide comfort and companionship to their owners.
Thú cưng có thể mang lại sự an ủi và tình bạn cho chủ nhân.
(adjective) tương thích, hợp nhau
Ví dụ:
The fruitiness of Beaujolais is compatible with a number of meat dishes
Vị trái cây của Beaujolais tương thích với một số món thịt.
(noun) người cùng nuôi dạy, người đồng nuôi dưỡng;
(verb) cùng nuôi dưỡng, cùng nuôi dạy, đồng làm cha mẹ
Ví dụ:
The former couple remains devoted co-parents to daughter Rose and son Jack.
Cặp vợ chồng cũ vẫn là người cùng nuôi dạy tận tụy với con gái Rose và con trai Jack.
(noun) quyền nuôi con, quyền giám hộ, sự giam cầm
Ví dụ:
The mother received custody of the child.
Người mẹ nhận quyền nuôi con.
(noun) con cháu, hậu duệ, người nối dõi
Ví dụ:
He has no descendants.
Ông ta không có con cháu.
(adjective) xa xôi, xa lạ, xa cách
Ví dụ:
distant parts of the world
những vùng xa xôi của thế giới
(noun) bạn tâm giao, tri kỷ
Ví dụ:
I wish I have a soulmate to confide.
Tôi ước mình có một người tri kỷ để tâm sự.
(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;
(verb) buộc, cột, trói
Ví dụ:
He tightened the tie of his robe.
Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.
(verb) giao lưu, gặp gỡ, xã hội hóa
Ví dụ:
I tend not to socialize with my colleagues.
Tôi có xu hướng không giao lưu với đồng nghiệp của mình.
(noun) họ hàng, người thân
Ví dụ:
She felt it was her duty to take care of her elderly kin.
Cô ấy cảm thấy đó là trách nhiệm của mình khi chăm sóc những người thân lớn tuổi.
(noun) người thân, họ hàng gần
Ví dụ:
I'm her next of kin.
Tôi là người thân của cô ấy.
(noun) quan hệ họ hàng
Ví dụ:
Different ethnic groups have different systems of kinship.
Các dân tộc khác nhau có hệ thống quan hệ họ hàng khác nhau.
(noun) việc làm cha mẹ, việc nuôi nấng con cái
Ví dụ:
parenting skills
kỹ năng làm cha mẹ
(adjective) làm mẹ, (thuộc) bên ngoại
Ví dụ:
maternal instincts
bản năng làm mẹ
(adjective) làm cha, (thuộc) bên nội
Ví dụ:
He had a strong paternal instinct and always looked after his children.
Anh ấy có bản năng làm cha mạnh mẽ và luôn chăm sóc các con của mình.
(adjective) thân mật, thân thiết, kín đáo;
(noun) người thân thiết;
(verb) cho biết, cho hay, tâm sự
Ví dụ:
He's become very intimate with an actress.
Anh ấy trở nên rất thân mật với một nữ diễn viên.
(verb) thừa kế, thừa hưởng, hưởng
Ví dụ:
Who will inherit the house when he dies?
Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi ông ấy mất?
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(noun) người yêu cũ, chồng/ vợ cũ, bạn trai/ bạn gái cũ;
(preposition) tại, từ, không bao gồm;
(prefix) cựu, nguyên
Ví dụ:
Is she still in touch with her ex?
Cô ấy có còn liên lạc với người yêu cũ không?
(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;
(noun) tin độc quyền
Ví dụ:
exclusive rights to televise the World Cup
độc quyền truyền hình World Cup
(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;
(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;
(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác
Ví dụ:
an associate company
công ty liên đới