Avatar of Vocabulary Set Kỹ thuật và Nghiên cứu

Bộ từ vựng Kỹ thuật và Nghiên cứu trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỹ thuật và Nghiên cứu' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

apparatus

/ˌæp.əˈræt̬.əs/

(noun) bộ dụng cụ, bộ máy, cơ cấu bộ máy

Ví dụ:

The garage had an apparatus to lift cars up.

Gara có thiết bị nâng ô tô lên.

instrument

/ˈɪn.strə.mənt/

(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ

Ví dụ:

a surgical instrument

một dụng cụ phẫu thuật

microchip

/ˈmaɪ.kroʊ.tʃɪp/

(noun) vi mạch, chip điện tử;

(verb) cấy chip điện tử

Ví dụ:

The computer’s microchip processes data at high speed.

Vi mạch của máy tính xử lý dữ liệu với tốc độ cao.

telescope

/ˈtel.ə.skoʊp/

(noun) kính viễn vọng, kính thiên văn;

(verb) thu gọn lại, rút ngắn lại

Ví dụ:

With a good telescope, you can see craters on the moon.

Với một kính thiên văn tốt, bạn có thể nhìn thấy các miệng núi lửa trên mặt trăng.

wire

/waɪr/

(noun) dây, bức điện tín;

(verb) mắc (dây) điện, đánh điện, buộc bằng dây

Ví dụ:

Someone had cut the phone wires.

Ai đó đã cắt dây điện thoại.

switch

/swɪtʃ/

(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;

(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca

Ví dụ:

The guard hit a switch and the gate swung open.

Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.

sensor

/ˈsen.sɚ/

(noun) bộ cảm biến

Ví dụ:

The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals.

Thiết bị an ninh có cảm biến nhiệt phát hiện sự hiện diện của người và động vật.

circuit

/ˈsɝː.kɪt/

(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;

(verb) đi vòng quanh

Ví dụ:

A defect was found in the electrical circuit.

Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.

screw

/skruː/

(noun) ốc vít, sự xoay/ quay, sự siết con vít;

(verb) bắt vít, gắn chặt, vặn chặt

Ví dụ:

Let's buy some screws.

Hãy mua một số ốc vít.

machinery

/məˈʃiː.nɚ.i/

(noun) máy móc, cơ cấu, bộ máy

Ví dụ:

The tunnel was dug with the aid of heavy machinery.

Đường hầm được đào với sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.

mechanical

/məˈkæn.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học

Ví dụ:

The company produces mechanical parts for airplane engines.

Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.

cable

/ˈkeɪ.bəl/

(noun) dây cáp, điện tín;

(verb) kết nối cấp, gửi điện tín

Ví dụ:

Steel cables held the convoy together.

Những sợi dây cáp thép đã giữ chặt đoàn xe lại với nhau.

crane

/kreɪn/

(noun) con sếu, cần trục, cần cẩu;

(verb) vươn cổ, vươn người

Ví dụ:

The crane lifted the container off the ship.

Cần trục đã nâng container lên khỏi tàu.

capacity

/kəˈpæs.ə.t̬i/

(noun) khả năng, sức chứa, dung tích

Ví dụ:

The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.

Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.

service

/ˈsɝː.vɪs/

(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;

(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ

Ví dụ:

Millions are involved in voluntary service.

Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.

prototype

/ˈproʊ.t̬ə.taɪp/

(noun) mẫu đầu tiên, nguyên mẫu

Ví dụ:

Scientists have developed a working prototype for the machine.

Các nhà khoa học đã phát triển một nguyên mẫu hoạt động cho cỗ máy này.

current

/ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng, luồng, dòng điện;

(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành

Ví dụ:

Keep abreast of current events.

Bám sát các sự kiện hiện nay.

adapter

/əˈdæp.tɚ/

(noun) bộ chuyển đổi, người chuyển thể

Ví dụ:

The adapter converts the lens focal length to 5.5 mm.

Bộ chuyển đổi chuyển tiêu cự ống kính thành 5,5 mm.

model

/ˈmɑː.dəl/

(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;

(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;

(adjective) mẫu mực, gương mẫu

Ví dụ:

a model wife

một người vợ gương mẫu

laboratory

/ˈlæb.rə.tɔːr.i/

(noun) phòng thí nghiệm

Ví dụ:

Pepsin can be extracted in the laboratory.

Pepsin có thể được chiết xuất trong phòng thí nghiệm.

sample

/ˈsæm.pəl/

(noun) mẫu, kiểu;

(verb) thử, lấy mẫu

Ví dụ:

Investigations involved analyzing samples of handwriting.

Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.

method

/ˈmeθ.əd/

(noun) phương thức, cách thức, phương pháp

Ví dụ:

a method for software maintenance

một phương pháp để bảo trì phần mềm

conduct

/kənˈdʌkt/

(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;

(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn

Ví dụ:

All three brothers were known for their disorderly conduct.

Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.

evaluation

/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng

Ví dụ:

Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.

Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.

experimental

/ɪkˌsper.əˈmen.t̬əl/

(adjective) (thuộc) thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm

Ví dụ:

experimental data

số liệu thực nghiệm

finding

/ˈfaɪn.dɪŋ/

(noun) phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá

Ví dụ:

The report's finding on the decrease in violent crime supports the police chief's claims.

Phát hiện của báo cáo về việc giảm tội phạm bạo lực ủng hộ tuyên bố của cảnh sát trưởng.

hypothesis

/haɪˈpɑː.θə.sɪs/

(noun) giả thuyết

Ví dụ:

Several hypotheses for global warming have been suggested.

Một số giả thuyết về sự nóng lên toàn cầu đã được đưa ra.

guinea pig

/ˈɡɪn.i ˌpɪɡ/

(noun) chuột lang, chuột bạch

Ví dụ:

Her own son accused her of having used him as a guinea pig to test her theories about the education of children.

Con trai riêng của cô ấy cáo buộc cô ấy đã sử dụng anh ta như một con chuột lang để kiểm tra lý thuyết của cô ấy về việc giáo dục trẻ em.

detect

/dɪˈtekt/

(verb) khám phá, tìm ra, nhận thấy

Ví dụ:

Cancer may soon be detected in its earliest stages.

Ung thư có thể sớm được phát hiện trong giai đoạn sớm nhất của nó.

classify

/ˈklæs.ə.faɪ/

(verb) phân loại, xếp, chính thức công bố ( bí mật và chỉ cho một số người sử dụng)

Ví dụ:

The books in the library are classified according to subject.

Sách trong thư viện được phân loại theo chủ đề.

discovery

/dɪˈskʌv.ɚ.i/

(noun) sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra

Ví dụ:

the discovery of the body

sự phát hiện ra thi thể

archeologist

/ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà khảo cổ học

Ví dụ:

A team of archaeologists is working on a previously undisturbed area of the abbey grounds.

Một nhóm các nhà khảo cổ học đang làm việc trên một khu vực trước đây không bị xáo trộn trong khuôn viên tu viện.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu