Nghĩa của từ microchip trong tiếng Việt

microchip trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

microchip

US /ˈmaɪ.kroʊ.tʃɪp/
UK /ˈmaɪ.krəʊ.tʃɪp/
"microchip" picture

Danh từ

vi mạch, chip

a tiny wafer of semiconducting material used to make an integrated circuit

Ví dụ:
The computer's performance is largely dependent on the speed of its microchip.
Hiệu suất của máy tính phụ thuộc phần lớn vào tốc độ của vi mạch.
Scientists are developing smaller and more powerful microchips.
Các nhà khoa học đang phát triển các vi mạch nhỏ hơn và mạnh hơn.