Bộ từ vựng Chính trị trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chính trị' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự ứng cử
Ví dụ:
She is expected to announce officially her candidacy for president early next week.
Cô ấy dự kiến sẽ công bố chính thức ứng cử tổng thống vào đầu tuần tới.
(adjective) (thuộc) bầu cử, cử tri
Ví dụ:
the electoral system
hệ thống bầu cử
(adjective) (thuộc) quốc hội, nghị viện
Ví dụ:
parliamentary elections
bầu cử quốc hội
(adjective) (thuộc) quốc hội, đại hội
Ví dụ:
a congressional committee
ủy ban quốc hội
(noun) hội đồng cử tri, đại cử tri đoàn
Ví dụ:
The president was elected through the electoral college system.
Tổng thống được bầu thông qua hệ thống hội đồng cử tri.
(noun) khu vực bầu cử, cử tri
Ví dụ:
Unemployment is high in her constituency.
Tỷ lệ thất nghiệp cao ở khu vực bầu cử của bà.
(noun) phiếu bầu vắng mặt
Ví dụ:
Many citizens choose to vote using an absentee ballot if they are out of town.
Nhiều công dân chọn bỏ phiếu bằng phiếu bầu vắng mặt nếu họ không có mặt tại địa phương.
(noun) thủ tướng, hiệu trưởng
Ví dụ:
A former politician has been appointed Chancellor of the university.
Một cựu chính trị gia đã được bổ nhiệm làm Hiệu trưởng của trường đại học.
(noun) phong trào hoạt động, chủ nghĩa hoạt động
Ví dụ:
She is known for her environmental activism.
Cô ấy nổi tiếng vì phong trào hoạt động bảo vệ môi trường.
(noun) sự liên minh, sự liên kết, sự liên hiệp
Ví dụ:
The coalition immediately decided to cut capital spending.
Liên minh ngay lập tức quyết định cắt giảm chi tiêu vốn.
(noun) cuộc trưng cầu dân ý
Ví dụ:
The changes were approved by referendum.
Những thay đổi đã được thông qua bằng trưng cầu dân ý.
(noun) lễ nhậm chức, lễ khai trương, lễ khánh thành
Ví dụ:
He watched the inauguration of his country's new president.
Ông ấy đã theo dõi lễ nhậm chức của tổng thống mới của đất nước mình.
(adjective) song phương, tay đôi
Ví dụ:
France and Germany have signed a bilateral agreement to help prevent drug smuggling.
Pháp và Đức đã ký một thỏa thuận song phương để giúp ngăn chặn buôn lậu ma túy.
(noun) Tòa nhà Quốc hội, Điện Capitol Hoa Kỳ
Ví dụ:
The class went on a school trip to see the US Capitol and learn about congressional procedures.
Cả lớp đã tham gia một chuyến dã ngoại để xem Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ và tìm hiểu về các thủ tục của quốc hội.
(adjective) không quan tâm đến chính trị
Ví dụ:
He remained apolitical, avoiding discussions about government or elections.
Anh ấy giữ thái độ không quan tâm đến chính trị, tránh các cuộc thảo luận về chính phủ hoặc bầu cử.
(noun) quyền tự trị, sự tự trị, nước/ khu tự trị
Ví dụ:
Demonstrators demanded immediate autonomy for their region.
Những người biểu tình yêu cầu quyền tự trị ngay lập tức cho khu vực của họ.
(adjective) tự chủ, tự trị
Ví dụ:
The company's divisions, which have been largely autonomous up to now, will be centralized under the newly appointed CEO.
Các bộ phận của công ty, vốn đã được tự chủ phần lớn cho đến nay, sẽ được tập trung dưới quyền của Giám đốc điều hành mới được bổ nhiệm.
(noun) chủ nghĩa thế tục
Ví dụ:
Secularism promotes the separation of religion and state.
Chủ nghĩa thế tục thúc đẩy việc tách biệt tôn giáo và nhà nước.
(noun) chủ nghĩa tư bản
Ví dụ:
The former communist embraced capitalism and started his own company.
Người cộng sản trước đây chấp nhận chủ nghĩa tư bản và thành lập công ty riêng của mình.
(noun) chủ nghĩa tự do
Ví dụ:
He was confident that working men would support liberalism.
Ông ấy tin tưởng rằng những người lao động sẽ ủng hộ chủ nghĩa tự do.
(noun) chủ nghĩa thực dân
Ví dụ:
Colonialism had a profound impact on the culture and economy of the conquered territories.
Chủ nghĩa thực dân đã có tác động sâu sắc đến văn hóa và kinh tế của các vùng đất bị chinh phục.
(noun) chủ nghĩa biệt lập
Ví dụ:
The country adopted a policy of isolationism to avoid foreign entanglements.
Nước này áp dụng chính sách biệt lập để tránh sự vướng mắc của nước ngoài.
(noun) chủ nghĩa dân túy
Ví dụ:
Their ideas are simple populism - tax cuts and higher wages.
Ý tưởng của họ đơn giản chỉ là chủ nghĩa dân túy - cắt giảm thuế và tăng lương.
(noun) chủ nghĩa phát xít
Ví dụ:
This year's history syllabus covers the rise of Fascism in Europe.
Giáo trình lịch sử năm nay bao gồm sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu.
(noun) chính quyền đầu sỏ, chế độ đầu sỏ, chính quyền thiểu số, nhóm đầu sỏ
Ví dụ:
The country was controlled by a military oligarchy.
Đất nước bị kiểm soát bởi một chính quyền đầu sỏ quân sự.
(noun) chế độ phong kiến
Ví dụ:
Feudalism dominated medieval Europe for several centuries.
Chế độ phong kiến chi phối châu Âu thời Trung cổ trong nhiều thế kỷ.
(noun) lý tưởng, chủ nghĩa duy tâm
Ví dụ:
He was full of youthful idealism.
Ông ấy tràn đầy lý tưởng trẻ trung.
(noun) kẻ mị dân, chính trị gia kích động
Ví dụ:
The dictator was a skilled demagogue who manipulated public opinion through fear and anger.
Nhà độc tài là một kẻ mị dân lão luyện, thao túng dư luận bằng sự sợ hãi và giận dữ.
(noun) liên minh, liên bang, hiệp hội, liên đoàn
Ví dụ:
the Confederation of British Industry
Liên minh của ngành công nghiệp Anh
(noun) liên bang, liên đoàn, hiệp hội
Ví dụ:
The United States is a federation where each state has its own autonomy but follows federal laws.
Hoa Kỳ là một liên bang, nơi mỗi bang có quyền tự chủ nhưng tuân theo luật liên bang.
(noun) người cuồng tín;
(adjective) cuồng tín
Ví dụ:
fanatic ideology
hệ tư tưởng cuồng tín
(noun) chủ nghĩa dân tộc
Ví dụ:
Nationalism grew stronger in the country during the struggle for independence.
Chủ nghĩa dân tộc trở nên mạnh mẽ hơn trong nước trong thời gian đấu tranh giành độc lập.
(noun) chủ nghĩa liên bang, chế độ liên bang
Ví dụ:
European federalism
chủ nghĩa liên bang châu Âu
(noun) chủ nghĩa đế quốc
Ví dụ:
European imperialism in Africa had long-lasting social and economic effects.
Chủ nghĩa đế quốc châu Âu ở châu Phi đã để lại những tác động xã hội và kinh tế lâu dài.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(adjective) trung lập, không theo đảng
Ví dụ:
The election committee is nonpartisan and unbiased.
Ủy ban bầu cử trung lập và không thiên vị.
(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;
(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục
Ví dụ:
hold a rally
tổ chức một cuộc biểu tình
(noun) thế giới lý tưởng, xã hội lí tưởng
Ví dụ:
Humans, in the developed world at least, are as close to utopia as they are ever likely to be, argues the professor.
Con người, ít nhất là ở thế giới phát triển, đang gần với thế giới lý tưởng nhất có thể, giáo sư lập luận.