Nghĩa của từ secularism trong tiếng Việt
secularism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
secularism
US /ˈsek.jə.lər.ɪ.zəm/
UK /ˈsek.jə.lər.ɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa thế tục
the principle of separation of the state from religious institutions
Ví dụ:
•
The country's constitution is based on the principles of secularism.
Hiến pháp của quốc gia đó dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa thế tục.
•
The debate over secularism in schools continues to be a sensitive topic.
Cuộc tranh luận về chủ nghĩa thế tục trong trường học vẫn tiếp tục là một chủ đề nhạy cảm.
Từ liên quan: