Avatar of Vocabulary Set Vật lý và Hóa học

Bộ từ vựng Vật lý và Hóa học trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vật lý và Hóa học' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

vacuum

/ˈvæk.juːm/

(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;

(verb) hút bụi

Ví dụ:

Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.

Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

composition

/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục

Ví dụ:

a composition for piano and flute

một sáng tác cho piano và sáo

distill

/dɪˈstɪl/

(verb) chưng cất, chắt lọc

Ví dụ:

Some strong alcoholic drinks such as whiskey are made by distilling.

Một số đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky được làm bằng cách chưng cất.

compress

/kəmˈpres/

(verb) nén, ép, đè;

(noun) gạc

Ví dụ:

Apply warm compresses to the infected area.

Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.

dark matter

/dɑːrk ˈmæt.ər/

(noun) vật chất tối

Ví dụ:

Our research is focused on dark matter and in particular what we can learn about it using astrophysics.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào vật chất tối và đặc biệt là những gì chúng ta có thể tìm hiểu về nó bằng vật lý thiên văn.

antimatter

/ˈæn.t̬iˌmæt̬.ɚ/

(noun) phản vật chất

Ví dụ:

When antimatter meets matter, they annihilate each other, releasing huge amounts of energy.

Khi phản vật chất gặp vật chất, chúng huỷ nhau và giải phóng năng lượng lớn.

catalyst

/ˈkæt̬.əl.ɪst/

(noun) chất xúc tác, vật xúc tác, quá trình xúc tác

Ví dụ:

The high suicide rate acted as a catalyst for change in the prison system.

Tỷ lệ tự tử cao đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi trong hệ thống nhà tù.

accelerate

/ekˈsel.ɚ.eɪt/

(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh

Ví dụ:

I accelerated to overtake the bus.

Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.

alkali

/ˈæl.kəl.aɪ/

(noun) chất kiềm

Ví dụ:

Sodium hydroxide is a common alkali that reacts with acids to form salts and has a high pH in water.

Natri hiđroxit là một chất kiềm phổ biến phản ứng với axit để tạo thành muối và có độ pH cao trong nước.

solvent

/ˈsɑːl.vənt/

(noun) chất dung môi;

(adjective) có khả năng trả nợ, không nợ nần

Ví dụ:

Many insurance companies are under pressure to increase premiums to stay solvent.

Nhiều công ty bảo hiểm đang chịu áp lực phải tăng phí bảo hiểm để duy trì khả năng trả nợ.

ammonia

/əˈmoʊ.ni.ə/

(noun) amoniac

Ví dụ:

Ammonia is commonly used in cleaning products.

Amoniac thường được dùng trong các sản phẩm tẩy rửa.

charcoal

/ˈtʃɑːr.koʊl/

(noun) than (củi), màu than

Ví dụ:

Her house often uses charcoal.

Nhà cô ấy thường sử dụng than củi.

charged

/tʃɑːrdʒd/

(adjective) mang điện tích, căng thẳng, chứa đầy cảm xúc

Ví dụ:

Electrons are negatively charged particles.

Electron là các hạt mang điện tích âm.

conductor

/kənˈdʌk.tɚ/

(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển

Ví dụ:

He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.

Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.

crystal

/ˈkrɪs.təl/

(noun) pha lê, tinh thể

Ví dụ:

a crystal vase

chiếc bình pha lê

ion

/ˈaɪ.ɑːn/

(noun) ion

Ví dụ:

Positive ions are formed when atoms lose electrons.

Ion dương được hình thành khi các nguyên tử mất electron.

electromagnetic

/iˌlek.troʊ.mæɡˈnet̬.ɪk/

(adjective) điện từ

Ví dụ:

Electromagnetic radiation includes radio waves, microwaves, X-rays, gamma rays, and infrared and UV light as well as visible light.

Bức xạ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, sóng vi ba, tia X, tia gamma, tia hồng ngoại và tia cực tím cũng như ánh sáng khả kiến.

nuclear fission

/ˈnuːkliər ˈfɪʃən/

(noun) phản ứng phân hạch hạt nhân

Ví dụ:

Nuclear fission is used in power plants to generate electricity.

Phản ứng phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện để tạo ra điện.

nuclear fusion

/ˌnuː.klɪər ˈfjuː.ʒən/

(noun) phản ứng tổng hợp hạt nhân

Ví dụ:

Nuclear fusion is the process where atoms' central parts combine, forming a heavier nucleus and releasing energy.

Phản ứng tổng hợp hạt nhân là quá trình mà các phần trung tâm của nguyên tử kết hợp lại, tạo thành một hạt nhân nặng hơn và giải phóng năng lượng.

evaporate

/ɪˈvæp.ə.reɪt/

(verb) làm bay hơi, bốc hơi, tan biến

Ví dụ:

Plants keep cool during the summer by evaporating water from their leaves.

Thực vật giữ mát trong suốt mùa hè bằng cách làm bay hơi nước từ lá của chúng.

aluminum

/əˈluː.mə.nəm/

(noun) nhôm

Ví dụ:

an aluminum saucepan

cái chảo nhôm

alloy

/ˈæl.ɔɪ/

(noun) hợp kim;

(verb) hợp kim

Ví dụ:

Brass is an alloy of copper and zinc.

Đồng thau là hợp kim của đồng và kẽm.

magnetic

/mæɡˈnet̬.ɪk/

(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn

Ví dụ:

Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.

Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.

friction

/ˈfrɪk.ʃən/

(noun) sự mài xát, sự ma sát, sự xoa bóp, sự chà xát, sự va chạm, sự xích mích

Ví dụ:

Rubbing the stones together produces friction.

Cọ xát các viên đá với nhau tạo ra ma sát.

corrosion

/kəˈroʊ.ʒən/

(noun) sự ăn mòn

Ví dụ:

Look for signs of corrosion.

Hãy tìm kiếm dấu hiệu ăn mòn.

mass

/mæs/

(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;

(noun) khối, đống, số nhiều;

(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội

Ví dụ:

During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.

Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.

density

/ˈden.sə.t̬i/

(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng

Ví dụ:

The area has a high population density.

Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.

velocity

/vəˈlɑː.sə.t̬i/

(noun) vận tốc, tốc độ

Ví dụ:

the velocity of light

vận tốc ánh sáng

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

graphite

/ˈɡræf.aɪt/

(noun) than chì

Ví dụ:

She used a graphite pencil to sketch a portrait.

Cô ấy dùng bút chì than chì để phác họa một bức chân dung.

mercury

/ˈmɝː.kjə.ri/

(noun) sao Thủy, thủy ngân

Ví dụ:

Mercury is used in batteries, pesticides, and thermometers.

Thủy ngân được sử dụng trong pin, thuốc trừ sâu và nhiệt kế.

nickel

/ˈnɪk.əl/

(noun) niken, đồng niken (bằng 5 xu)

Ví dụ:

a nickel alloy

hợp kim niken

plasma

/ˈplæz.mə/

(noun) huyết thanh, huyết tương, thể plasma (li tử thể)

Ví dụ:

Plasma is the liquid portion of blood.

Huyết thanh là phần chất lỏng của máu.

uranium

/jʊˈreɪ.ni.əm/

(noun) urani

Ví dụ:

Uranium is used as fuel in nuclear power plants.

Urani được sử dụng làm nhiên liệu trong các nhà máy điện hạt nhân.

radioactive

/ˌreɪ.di.oʊˈæk.tɪv/

(adjective) phóng xạ

Ví dụ:

Uranium is a radioactive material.

Uranium là một chất phóng xạ.

thermal

/ˈθɝː.məl/

(adjective) nhiệt, nóng, ấm;

(noun) luồng không khí nóng bốc lên, đồ lót giữ nhiệt

Ví dụ:

thermal conductivity

độ dẫn nhiệt

static

/ˈstæt̬.ɪk/

(noun) sự tĩnh điện, sự nhiễu khí quyển;

(adjective) đứng yên, tĩnh, không chuyển động, không thay đổi

Ví dụ:

Prices on the stock market, which have been static, are now rising again.

Giá trên thị trường chứng khoán vốn đứng yên nay lại tăng trở lại.

synthetic

/sɪnˈθet̬.ɪk/

(adjective) tổng hợp, nhân tạo;

(noun) sợi tổng hợp, chất liệu tổng hợp

Ví dụ:

synthetic dyes

thuốc nhuộm tổng hợp

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu