Avatar of Vocabulary Set Nghi ngờ và Chắc chắn

Bộ từ vựng Nghi ngờ và Chắc chắn trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghi ngờ và Chắc chắn' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

admit of

/ədˈmɪt ʌv/

(phrasal verb) cho phép, có khả năng, cho thấy

Ví dụ:

The situation admits of several interpretations.

Tình huống này cho phép nhiều cách giải thích.

cinch

/sɪntʃ/

(noun) sự chắc chắn, điều chắc chắn, điều xác thực;

(verb) buộc chắc, cột lại, nịt

Ví dụ:

He's a cinch to win the race.

Anh ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua.

divine

/dɪˈvaɪn/

(adjective) thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu;

(verb) đoán, tiên đoán, bói

Ví dụ:

Some fans seem to regard the players as divine beings.

Một số người hâm mộ dường như coi các cầu thủ như thần thánh.

guesstimate

/ˈɡes.tə.mət/

(noun) sự ước đoán (vừa dự đoán vừa lập luận)

Ví dụ:

Current guesstimates are that the company's turnover will increase by six percent this year.

Ước đoán hiện tại là doanh thu của công ty sẽ tăng 6% trong năm nay.

hazard

/ˈhæz.ɚd/

(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;

(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm

Ví dụ:

Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.

Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.

scruple

/ˈskruː.pəl/

(noun) sự ngần ngại, sự đắn đo, sự lưỡng lự, sự cân nhắc

Ví dụ:

Robin Hood had no scruples about robbing the rich to give to the poor.

Robin Hood không ngần ngại cướp của người giàu để chia cho người nghèo.

surmise

/sɚˈmaɪz/

(verb) phỏng đoán, ước đoán;

(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán

Ví dụ:

My surmise turned out to be right.

Phỏng đoán của tôi hóa ra là đúng.

warrant

/ˈwɔːr.ənt/

(noun) lệnh, giấy phép, giấy ủy quyền;

(verb) đảm bảo, chứng nhận

Ví dụ:

a search warrant

lệnh khám xét

axiomatic

/ˌæk.si.əˈmæt̬.ɪk/

(adjective) rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

It is axiomatic that hard work leads to success.

Rõ ràng là làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.

ambiguous

/æmˈbɪɡ.ju.əs/

(adjective) mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ:

His role has always been ambiguous.

Vai trò của ông ấy luôn mơ hồ.

apocryphal

/əˈpɑː.krə.fəl/

(adjective) ngụy tạo, không xác thực, giả mạo

Ví dụ:

an apocryphal story

câu chuyện ngụy tạo

bewildered

/bɪˈwɪl.dɚd/

(adjective) bối rối, hoang mang

Ví dụ:

She looked bewildered when she saw the unexpected guests.

Cô ấy trông bối rối khi nhìn thấy những vị khách bất ngờ.

categorical

/ˌkæt̬.əˈɡɔːr.ɪ.kəl/

(adjective) dứt khoát, tuyệt đối, khẳng định

Ví dụ:

a categorical denial

sự từ chối dứt khoát

cliffhanging

/ˈklɪfˌhæŋ.ɪŋ/

(adjective) kịch tính, hồi hộp đến phút cuối

Ví dụ:

The season finale was so cliffhanging that fans couldn’t wait for the next season.

Tập cuối của mùa phim hồi hộp đến mức người hâm mộ không thể chờ đợi đến mùa tiếp theo.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

dogmatic

/dɑːɡˈmæt̬.ɪk/

(adjective) giáo điều

Ví dụ:

a dogmatic approach

cách tiếp cận giáo điều

equivocal

/ɪˈkwɪv.ə.kəl/

(adjective) mập mờ, mơ hồ, khó hiểu

Ví dụ:

The politician's equivocal statement left the audience confused about his true stance on the issue.

Phát biểu mập mờ của chính trị gia đã khiến khán giả bối rối về quan điểm thực sự của ông ta về vấn đề.

halting

/ˈhɑːl.t̬ɪŋ/

(adjective) khập khiễng, lưỡng lự, ngập ngừng

Ví dụ:

a toddler’s first few halting steps

một vài bước đi khập khiễng đầu tiên của đứa trẻ mới biết đi

incontrovertible

/ɪnˌkɑːn.trəˈvɝː.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể chối cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận, hiển nhiên, rành rành

Ví dụ:

incontrovertible evidence

bằng chứng không thể chối cãi

reputed

/rɪˈpjuː.t̬ɪd/

(adjective) được cho là, được coi là

Ví dụ:

The house is wrongly reputed to have been the poet's birthplace.

Ngôi nhà được cho là nơi sinh của nhà thơ.

robust

/roʊˈbʌst/

(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện

Ví dụ:

He seems to be in robust health.

Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.

wavering

/ˈweɪ.vɚ.ɪŋ/

(adjective) do dự, lưỡng lự, lung lay, dao động, run rẩy;

(noun) sự dao động, sự do dự, sự lưỡng lự

Ví dụ:

She gave a wavering smile, unsure of what to say.

Cô ấy mỉm cười do dự, không chắc nên nói gì.

buoyancy

/ˈbɔɪ.ən.si/

(noun) tinh thần phấn chấn, tinh thần hăng hái, tinh thần sôi nổi

Ví dụ:

a mood of buoyancy

tâm trạng phấn chấn

certitude

/ˈsɝː.t̬ə.tuːd/

(noun) sự chắc chắn, sự tin chắc

Ví dụ:

It is impossible to predict the outcome of the negotiations with any degree of certitude.

Không thể dự đoán kết quả của các cuộc đàm phán với bất kỳ mức độ chắc chắn nào.

conjecture

/kənˈdʒek.tʃɚ/

(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán;

(verb) phỏng đoán, ước đoán, đoán

Ví dụ:

There's been a lot of conjecture in the media recently about the marriage.

Đã có rất nhiều phỏng đoán trên các phương tiện truyền thông gần đây về cuộc hôn nhân.

diffidence

/ˈdɪf.ɪ.dəns/

(noun) sự rụt rè, sự nhút nhát, sự thiếu tự tin

Ví dụ:

Her diffidence made it difficult for her to speak in public.

Sự rụt rè khiến cô ấy khó nói chuyện trước công chúng.

educated guess

/ˌedʒ.ə.keɪ.t̬ɪd ˈɡes/

(noun) phỏng đoán có cơ sở/ có căn cứ

Ví dụ:

Let's make an educated guess.

Hãy phỏng đoán có cơ sở.

foregone conclusion

/fɔːrˈɡɔːn kənˈkluːʒən/

(noun) kết quả có thể dự đoán trước được

Ví dụ:

The result of the election seems to be a foregone conclusion.

Kết quả của cuộc bầu cử dường như là một kết quả có thể dự đoán trước được.

plight

/plaɪt/

(noun) hoàn cảnh khó khăn, tình cảnh tuyệt vọng, tình trạng khó khăn, hoàn cảnh éo le

Ví dụ:

The documentary highlighted the plight of refugees.

Bộ phim tài liệu nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn.

quandary

/ˈkwɑːn.dri/

(noun) tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình huống khó xử

Ví dụ:

George was in a quandary—should he go or shouldn't he?

George đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan—liệu anh ấy có nên đi hay không?

vagueness

/ˈveɪɡ.nəs/

(noun) sự mơ hồ

Ví dụ:

The main disadvantage of this definition is its vagueness.

Nhược điểm chính của định nghĩa này là sự mơ hồ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu