Nghĩa của từ wavering trong tiếng Việt
wavering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wavering
US /ˈweɪ.vɚ.ɪŋ/
UK /ˈweɪ.vər.ɪŋ/
Tính từ
dao động, ngập ngừng, rung rinh
becoming weaker; faltering or hesitant in decision or opinion
Ví dụ:
•
Despite his wavering support, the project continued.
Mặc dù sự ủng hộ của anh ấy còn dao động, dự án vẫn tiếp tục.
•
She spoke in a wavering voice.
Cô ấy nói bằng một giọng ngập ngừng.
Động từ
dao động, phân vân, lung lay
present participle of waver: to shake with a quivering motion or to be undecided
Ví dụ:
•
The candlelight was wavering in the draft.
Ánh nến đang lung linh trước gió.
•
He is wavering between the two options.
Anh ấy đang phân vân giữa hai lựa chọn.