Nghĩa của từ ambiguous trong tiếng Việt

ambiguous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ambiguous

US /æmˈbɪɡ.ju.əs/
UK /æmˈbɪɡ.ju.əs/
"ambiguous" picture

Tính từ

1.

mơ hồ, đa nghĩa, không rõ ràng

open to more than one interpretation; having a double meaning

Ví dụ:
The ending of the movie was deliberately ambiguous, leaving viewers to ponder its true meaning.
Kết thúc của bộ phim cố tình mơ hồ, khiến người xem phải suy ngẫm về ý nghĩa thực sự của nó.
His reply was rather ambiguous; I couldn't tell if he agreed or disagreed.
Câu trả lời của anh ấy khá mơ hồ; tôi không thể biết liệu anh ấy đồng ý hay không đồng ý.
2.

không rõ ràng, không chính xác

unclear or inexact because a choice between alternatives has not been made

Ví dụ:
The government's policy on the issue remains ambiguous, causing confusion among citizens.
Chính sách của chính phủ về vấn đề này vẫn còn mơ hồ, gây ra sự bối rối cho người dân.
The instructions were so ambiguous that no one knew how to proceed.
Các hướng dẫn quá mơ hồ đến nỗi không ai biết phải làm thế nào.
Từ liên quan: