Nghĩa của từ vagueness trong tiếng Việt

vagueness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vagueness

US /ˈveɪɡ.nəs/
UK /ˈveɪɡ.nəs/
"vagueness" picture

Danh từ

sự mơ hồ, sự không rõ ràng

the quality of being uncertain, indefinite, or unclear in character or meaning

Ví dụ:
The vagueness of his answer made me suspicious.
Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi nghi ngờ.
There was a certain vagueness in the contract's terms.
Có một sự thiếu rõ ràng nhất định trong các điều khoản của hợp đồng.