Nghĩa của từ plight trong tiếng Việt
plight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plight
US /plaɪt/
UK /plaɪt/
Danh từ
hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ, tình cảnh
a dangerous, difficult, or otherwise unfortunate situation
Ví dụ:
•
The refugees' plight moved the international community to action.
Hoàn cảnh khó khăn của người tị nạn đã thúc đẩy cộng đồng quốc tế hành động.
•
She spoke eloquently about the plight of the homeless.
Cô ấy đã nói một cách hùng hồn về hoàn cảnh khó khăn của những người vô gia cư.