Nghĩa của từ apocryphal trong tiếng Việt
apocryphal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apocryphal
US /əˈpɑː.krə.fəl/
UK /əˈpɒk.rɪ.fəl/
Tính từ
không có thật, nghi ngờ
of doubtful authenticity, although widely circulated as being true
Ví dụ:
•
The story about the hidden treasure is probably apocryphal.
Câu chuyện về kho báu ẩn giấu có lẽ là không có thật.
•
Many urban legends are apocryphal tales passed down through generations.
Nhiều truyền thuyết đô thị là những câu chuyện không có thật được truyền từ đời này sang đời khác.
Từ đồng nghĩa: