Nghĩa của từ cliffhanging trong tiếng Việt
cliffhanging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cliffhanging
US /ˈklɪfˌhæŋ.ɪŋ/
UK /ˈklɪfˌhæŋ.ɪŋ/
Tính từ
hồi hộp, kịch tính
full of suspense or uncertainty, especially in a way that makes you want to know what happens next
Ví dụ:
•
The season finale ended with a cliffhanging moment that left fans desperate for more.
Tập cuối của mùa phim đã kết thúc bằng một khoảnh khắc đầy kịch tính khiến người hâm mộ khao khát được xem tiếp.
•
The election results were cliffhanging until the very last vote was counted.
Kết quả bầu cử đã vô cùng hồi hộp cho đến khi lá phiếu cuối cùng được kiểm.
Từ liên quan: