Nghĩa của từ axiomatic trong tiếng Việt

axiomatic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

axiomatic

US /ˌæk.si.əˈmæt̬.ɪk/
UK /ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/
"axiomatic" picture

Tính từ

hiển nhiên, thuộc về tiên đề

self-evident or unquestionable; accepted as true without proof

Ví dụ:
It is axiomatic that life is not always fair.
Một điều hiển nhiên là cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.
The whole theory rests on an axiomatic principle.
Toàn bộ lý thuyết dựa trên một nguyên tắc tiên đề.