Nghĩa của từ equivocal trong tiếng Việt

equivocal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equivocal

US /ɪˈkwɪv.ə.kəl/
UK /ɪˈkwɪv.ə.kəl/
"equivocal" picture

Tính từ

mập mờ, lờ mờ, không rõ ràng

open to more than one interpretation; ambiguous or uncertain

Ví dụ:
The politician gave an equivocal answer to the reporter's question.
Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời mập mờ cho câu hỏi của phóng viên.
The results of the medical test were equivocal, so further testing is needed.
Kết quả xét nghiệm y tế không rõ ràng, vì vậy cần phải xét nghiệm thêm.