Avatar of Vocabulary Set Đều đặn và Hợp lý

Bộ từ vựng Đều đặn và Hợp lý trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đều đặn và Hợp lý' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

routine

/ruːˈtiːn/

(adjective) thường lệ, thông thường;

(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường

Ví dụ:

My job is so routine and boring - I hate it.

Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

ubiquitous

/juːˈbɪk.wə.t̬əs/

(adjective) phổ biến, có mặt ở khắp mọi nơi, rất thường gặp

Ví dụ:

Leather is very much in fashion this season, as is the ubiquitous denim.

Da rất được ưa chuộng trong mùa này, cũng như vải denim phổ biến.

consistent

/kənˈsɪs.tənt/

(adjective) kiên định, trước sau như một, nhất quán

Ví dụ:

There has been a consistent improvement in her attitude.

Đã có một sự cải thiện nhất quán trong thái độ của cô ấy.

widespread

/ˌwaɪdˈspred/

(adjective) rộng rãi, phổ biến, lan rộng

Ví dụ:

The plan received widespread support throughout the country.

Kế hoạch đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi trên khắp cả nước.

mainstream

/ˈmeɪn.striːm/

(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;

(adjective) chính thống, phổ biến;

(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập

Ví dụ:

This is the director's first mainstream Hollywood film.

Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.

prevalent

/ˈprev.əl.ənt/

(adjective) phổ biến, thịnh hành

Ví dụ:

a prevalent view

một quan điểm phổ biến

stereotypical

/ˌster.i.əˈtɪp.ɪ.kəl/

(adjective) mang tính rập khuôn, theo khuôn mẫu

Ví dụ:

The character in the movie was a stereotypical villain with no depth.

Nhân vật trong phim là một kẻ phản diện rập khuôn, không có chiều sâu.

pervasive

/pɚˈveɪ.sɪv/

(adjective) lan tỏa khắp nơi, tràn lan, phổ biến

Ví dụ:

Corruption is a pervasive problem in many developing countries.

Tham nhũng là một vấn đề lan tỏa ở nhiều quốc gia đang phát triển.

predominant

/prɪˈdɑː.mə.nənt/

(adjective) chủ đạo, chiếm ưu thế, vượt trội hơn hẳn, chủ yếu, nổi bật

Ví dụ:

Dancers have a predominant role in this performance.

Các vũ công đóng vai trò chủ đạo trong màn trình diễn này.

orthodox

/ˈɔːr.θə.dɑːks/

(adjective) chính thống, truyền thống

Ví dụ:

He has very orthodox views on education.

Anh ấy có quan điểm giáo dục rất chính thống.

quotidian

/kwoʊˈtɪd.i.ən/

(adjective) thường ngày, đời thường, hàng ngày, bình thường

Ví dụ:

The novel captures the beauty in quotidian life.

Cuốn tiểu thuyết nêu bật vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.

generic

/dʒəˈner.ɪk/

(adjective) (có đặc điểm) chung, (thuộc) giống loài, phổ biến;

(noun) thuốc Generic

Ví dụ:

The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.

Các loại động cơ mới đều có một vấn đề chung với cánh quạt của chúng.

average

/ˈæv.ɚ.ɪdʒ/

(noun) số trung bình, mức trung bình;

(verb) tìm số trung bình, trung bình;

(adjective) trung bình

Ví dụ:

The average temperature in May was 64°F.

Nhiệt độ trung bình của tháng có thể là 64 ° F.

accustomed

/əˈkʌs.təmd/

(adjective) quen với, quen thuộc

Ví dụ:

My eyes slowly grew accustomed to the dark.

Mắt tôi dần quen với bóng tối.

conventional

/kənˈven.ʃən.əl/

(adjective) quy ước, theo tập quán, theo tục lệ

Ví dụ:

A conventional morality had dictated behavior.

Một đạo đức thông thường đã quy định hành vi.

trend

/trend/

(noun) chiều hướng, hướng, khuynh hướng;

(verb) có xu hướng, xoay về hướng, thịnh hành

Ví dụ:

an upward trend in sales and profit margins

xu hướng tăng doanh số và tỷ suất lợi nhuận

buzzword

/ˈbʌz.wɝːd/

(noun) thuật ngữ thông dụng, từ khóa

Ví dụ:

Politicians often use buzzwords to appeal to the public.

Các chính trị gia thường sử dụng những thuật ngữ thông dụng để thu hút công chúng.

inevitably

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bli/

(adverb) chắc chắn, không thể tránh khỏi

Ví dụ:

Their arguments inevitably end in tears.

Những cuộc tranh cãi của họ chắc chắn phải kết thúc trong nước mắt.

consistently

/kənˈsɪs.tənt.li/

(adverb) kiên định, nhất quán, liên tục

Ví dụ:

The president has consistently denied the rumours.

Tổng thống đã liên tục phủ nhận những tin đồn.

regulate

/ˈreɡ.jə.leɪt/

(verb) điều chỉnh, kiểm soát

Ví dụ:

The thermostat regulates the room temperature.

Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

standardize

/ˈstæn.dɚ.daɪz/

(verb) tiêu chuẩn hóa

Ví dụ:

The company standardized its procedures across all branches to improve efficiency.

Công ty đã tiêu chuẩn hóa các quy trình tại tất cả các chi nhánh để nâng cao hiệu quả.

feasible

/ˈfiː.zə.bəl/

(adjective) khả thi, có thể làm được, có thể thực hiện được

Ví dụ:

With the extra resources, the project now seems feasible.

Với các nguồn lực bổ sung, dự án hiện có vẻ khả thi.

coherent

/koʊˈhɪr.ənt/

(adjective) nhất quán, chặt chẽ, mạch lạc

Ví dụ:

a coherent policy for the transport system

chính sách nhất quán cho hệ thống giao thông

sensible

/ˈsen.sə.bəl/

(adjective) hợp lý, có lý, thực tế, thiết thực

Ví dụ:

I think that's a very sensible idea.

Tôi nghĩ đó là một ý tưởng rất hợp lý.

reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

(adjective) có lý, hợp lý, biết điều

Ví dụ:

If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.

Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông biết lẽ phải.

tenable

/ˈten.ə.bəl/

(adjective) có thể bảo vệ được, có thể giữ vững được, có thể được đảm nhiệm

Ví dụ:

His argument is tenable and supported by strong evidence.

Lập luận của anh ấy có thể bảo vệ được và được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.

viable

/ˈvaɪ.ə.bəl/

(adjective) khả thi, có thể làm được, có thể sống được

Ví dụ:

There is no viable alternative.

Không có giải pháp thay thế khả thi nào.

rationale

/ˌræʃ.əˈnæl/

(noun) lý do cơ bản

Ví dụ:

The rationale behind the new policy is to reduce energy consumption.

Lý do cơ bản đằng sau chính sách mới là giảm tiêu thụ năng lượng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu