Nghĩa của từ pervasive trong tiếng Việt

pervasive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pervasive

US /pɚˈveɪ.sɪv/
UK /pəˈveɪ.sɪv/
"pervasive" picture

Tính từ

phổ biến, lan tỏa, thâm nhập

spreading widely throughout an area or a group of people

Ví dụ:
The influence of social media is pervasive in modern society.
Ảnh hưởng của mạng xã hội phổ biến trong xã hội hiện đại.
A sense of optimism was pervasive among the team members.
Một cảm giác lạc quan lan tỏa khắp các thành viên trong nhóm.