Nghĩa của từ buzzword trong tiếng Việt
buzzword trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buzzword
US /ˈbʌz.wɝːd/
UK /ˈbʌz.wɜːd/
Danh từ
từ thông dụng, từ thời thượng
a word or phrase, often sounding technical or important, that becomes very popular for a period of time
Ví dụ:
•
'Sustainability' has become a major buzzword in the business world.
'Bền vững' đã trở thành một từ thông dụng quan trọng trong giới kinh doanh.
•
The report was full of corporate buzzwords but lacked substance.
Bản báo cáo đầy rẫy những từ ngữ thời thượng của doanh nghiệp nhưng thiếu nội dung thực tế.