Nghĩa của từ rationale trong tiếng Việt
rationale trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rationale
US /ˌræʃ.əˈnæl/
UK /ˌræʃ.əˈnɑːl/
Danh từ
lý do cơ bản, cơ sở lý luận, nguyên tắc
the fundamental reason or reasons serving to account for something
Ví dụ:
•
The rationale for the new policy was explained in detail.
Lý do cơ bản cho chính sách mới đã được giải thích chi tiết.
•
What is the rationale behind your decision?
Lý do cơ bản đằng sau quyết định của bạn là gì?