Nghĩa của từ quotidian trong tiếng Việt

quotidian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quotidian

US /kwoʊˈtɪd.i.ən/
UK /kwəʊˈtɪd.i.ən/
"quotidian" picture

Tính từ

thường nhật, hàng ngày

ordinary or everyday, especially when mundane

Ví dụ:
Television has become a part of our quotidian existence.
Truyền hình đã trở thành một phần trong cuộc sống thường nhật của chúng ta.
He was tired of the quotidian routine of office work.
Anh ấy đã chán ngấy với những công việc văn phòng tầm thường hàng ngày.